柔嫩: non mềm; mềm mại
Nét viết & luyện viết chữ 柔嫩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới cây gỗ bóng râm dài Mũi mâu uốn nhẹ dẻo dai lạ thường. Trên MÂU (矛) dưới MỘC (木) ôn hòa, Chữ NHU (柔) mềm mại vượt qua thác ghềnh.” — Chữ NHU (柔) là chữ hội ý, đặt chiếc mâu (矛) lên cành cây xanh (木). Cành liễu uốn cong trước gió bão mà không gãy, trong khi cây cổ thụ giòn cứng lại bật gốc. Lão Tử đúc kết: "Nhu thắng cương, nhược thắng cường", đó là đỉnh cao của sự mềm dẻo.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mềm; mềm mại
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới cây gỗ bóng râm dài Mũi mâu uốn nhẹ dẻo dai lạ thường. Trên MÂU (矛) dưới MỘC (木) ôn hòa, Chữ NHU (柔) mềm mại vượt qua thác ghềnh.”
Chữ NHU (柔) là chữ hội ý, đặt chiếc mâu (矛) lên cành cây xanh (木). Cành liễu uốn cong trước gió bão mà không gãy, trong khi cây cổ thụ giòn cứng lại bật gốc. Lão Tử đúc kết: "Nhu thắng cương, nhược thắng cường", đó là đỉnh cao của sự mềm dẻo.
non, mềm (thịt, rau); mịn màng (da); non nớt (kinh nghiệm)
Chữ NỘN (嫩): thuộc bộ NỮ (女), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 攵 (PHÁC).
Câu ví dụ với từ “柔嫩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这道菜的肉质柔嫩多汁,非常美味。
zhè dàocài de ròuzhì róunèn duōzhī, fēicháng měiwèi.
“Thịt của món này mềm, mọng nước và ăn rất ngon.”
婴儿的皮肤非常柔嫩,需要小心呵护。
yīng'ér de pífū fēicháng róunèn, xūyào xiǎoxīn hēhù.
“Da em bé rất mềm mại, cần được nâng niu cẩn thận.”
Từ “柔嫩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn