攻关 Phồn thể: 攻關
Minh họa từ vựng 攻关
gōngguān HÁN VIỆT: CÔNG QUAN

攻关: vượt khó tấn công then chốt, công phá ải khó công nghệ

vượt khó tấn công then chốt công phá ải khó công nghệ

Nghĩa tiếng Anh (English): to tackle key problems, to overcome bottlenecks, research storming

Nét viết & luyện viết chữ 攻关

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 攻

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔNG (攻): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 工 (CÔNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 攻击 (CÔNG KÍCH: tấn công, công kích; tấn công mạng), 攻克 (CÔNG KHẮC: công phá, chinh phục, đánh chiếm (nút thắt công nghệ)), 进攻 (TIẾN CÔNG: tấn công, công kích; thế tấn công).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

攻
gōng CÔNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tấn công vượt khó, công phá chuyên sâu; chuyên nghiên cứu (gōngdú)

Bộ 工 (BỘ CÔNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ CÔNG (攻): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 工 (CÔNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 攻击 (CÔNG KÍCH: tấn công, công kích; tấn công mạng), 攻克 (CÔNG KHẮC: công phá, chinh phục, đánh chiếm (nút thắt công nghệ)), 进攻 (TIẾN CÔNG: tấn công, công kích; thế tấn công).

关
guān QUAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đóng, tắt (đèn/cửa); cửa ải

Bộ 丷 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Hai nét chấm trên đầu tượng trưng cho hai chốt cửa hoặc hai cánh cổng.) 天 THIÊN (Thanh gỗ ngang cài then chắc chắn giữa khung cửa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu hai chấm song song, Dưới thêm chữ THIÊN cài trong cửa nhà. QUAN là đóng cửa, tắt đèn, Quan tâm gắn bó nghĩa tình bền lâu.”

Chữ QUAN (关) là chữ hội ý (giản thể từ chữ 關), vốn vẽ hình ảnh hai cánh cổng lớn có thanh then cài ngang ở chính giữa để khóa chặt cửa. Từ hành động cài then đóng cửa, chữ mở rộng nghĩa thành đóng khép hay tắt thiết bị điện (tắt đèn, đóng cửa), cũng như chỉ các cửa ải trọng yếu nơi biên cương. Vì thanh then nối liền hai cánh cửa với nhau, chữ QUAN còn biểu thị sự gắn kết, liên hệ và lòng quan tâm.

Câu ví dụ với từ “攻关”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家实验室集聚数千名多学科交叉拔尖科研骨干,向受控核聚变与拓扑量子计算等世界级技术高峰发起协同攻关。

Guó jiā shí yàn shì jí jù shù qiān míng duō xué kē jiāo chā bá jiān kē yán gǔ gàn, xiàng shòu kòng hé jù biàn yǔ tuò pū liàng zǐ jì suàn děng shì jiè jí jì shù gāo fēng fā qǐ xié tóng gōng guān.

“Phòng thí nghiệm quốc gia quy tụ hàng ngàn cán bộ nòng cốt nghiên cứu khoa học xuất sắc liên ngành, phát động đợt hiệp đồng vượt khó tấn công then chốt công phá ải khó công nghệ hướng tới các đỉnh cao công nghệ tầm cỡ thế giới như tính toán lượng tử tô-pô và nhiệt hạch có kiểm soát.”

The national lab gathers interdisciplinary elites to tackle world-class bottlenecks in fusion and quantum computing.

Từ “攻关” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →