供
Minh họa từ vựng 供
gōng / gòng HÁN VIỆT: CUNG / CÚNG

供: cung cấp, cung ứng, nuôi ăn học (gōng); thờ cúng, đồ cúng, lời khai (gòng)

cung cấp cung ứng nuôi ăn học (gōng) thờ cúng đồ cúng lời khai (gòng)

Nghĩa tiếng Anh (English): to supply, provide, support (gōng); to offer in worship, confess (gòng)

Nét viết & luyện viết chữ 供

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 供

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (8 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CUNG (供): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 供不应求 (CUNG BẤT ỨNG CẦU: cung không đủ cầu, cháy hàng), 供给 (CUNG CẤP: cung ứng, cung cấp; nguồn cung).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

供
gōng / gòng CUNG / CÚNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cung cấp, cung ứng, nuôi ăn học (gōng); thờ cúng, đồ cúng, lời khai (gòng)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ CUNG (供): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 供不应求 (CUNG BẤT ỨNG CẦU: cung không đủ cầu, cháy hàng), 供给 (CUNG CẤP: cung ứng, cung cấp; nguồn cung).

Câu ví dụ với từ “供”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这家酒店为客人提供免费的自助早餐。

Zhè jiā jiǔdiàn wèi kèrén tígōng miǎnfèi de zìzhù zǎocān.

“[gōng - Động từ] Khách sạn này cung cấp bữa sáng tự chọn miễn phí cho khách.”

The uninterruptible power supply and ultra-pure water recycling systems operated 24/7, securing energy for experiments.

Ví dụ #2

每逢佳节,人们都会摆上鲜果供奉祖先。

Měi féng jiājié, rénmen dōu huì bǎishàng xiānguǒ gòngfèng zǔxiān.

“[gòng - Động từ / Danh từ] Mỗi dịp lễ Tết, mọi người đều bày hoa quả tươi để cúng tổ tiên.”

Từ “供” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →