关掉: tắt đi, đóng ngắt ngắt kết nối
Nghĩa tiếng Anh (English): to turn off, to shut down, to switch off
Nét viết & luyện viết chữ 关掉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên đầu hai chấm song song, Dưới thêm chữ THIÊN cài trong cửa nhà. QUAN là đóng cửa, tắt đèn, Quan tâm gắn bó nghĩa tình bền lâu.” — Chữ QUAN (关) là chữ hội ý (giản thể từ chữ 關), vốn vẽ hình ảnh hai cánh cổng lớn có thanh then cài ngang ở chính giữa để khóa chặt cửa. Từ hành động cài then đóng cửa, chữ mở rộng nghĩa thành đóng khép hay tắt thiết bị điện (tắt đèn, đóng cửa), cũng như chỉ các cửa ải trọng yếu nơi biên cương. Vì thanh then nối liền hai cánh cửa với nhau, chữ QUAN còn biểu thị sự gắn kết, liên hệ và lòng quan tâm.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đóng, tắt (đèn/cửa); cửa ải
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu hai chấm song song, Dưới thêm chữ THIÊN cài trong cửa nhà. QUAN là đóng cửa, tắt đèn, Quan tâm gắn bó nghĩa tình bền lâu.”
Chữ QUAN (关) là chữ hội ý (giản thể từ chữ 關), vốn vẽ hình ảnh hai cánh cổng lớn có thanh then cài ngang ở chính giữa để khóa chặt cửa. Từ hành động cài then đóng cửa, chữ mở rộng nghĩa thành đóng khép hay tắt thiết bị điện (tắt đèn, đóng cửa), cũng như chỉ các cửa ải trọng yếu nơi biên cương. Vì thanh then nối liền hai cánh cửa với nhau, chữ QUAN còn biểu thị sự gắn kết, liên hệ và lòng quan tâm.
rơi, rụng, mất
Chữ ĐIỆU (掉): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP).
Câu ví dụ với từ “关掉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在大科学装置停机检修规范中,工程师严格按照安全标准流程逐级关掉超高压主电源与大功率微波发射源。
Zài dà kē xué zhuāng zhì tíng jī jiǎn xiū guī fàn zhōng, gōng chéng shī yán gé àn zhào ān quán biāo zhǔn liú chéng zhú jí guān diào chāo gāo yā zhǔ diàn yuán yǔ dà gōng lǜ wēi bō fā shè yuán.
“Trong quy phạm bảo dưỡng dừng máy của thiết bị khoa học lớn, các kỹ sư thực hiện nghiêm ngặt theo quy trình tiêu chuẩn an toàn từng bước đóng ngắt tắt đi nguồn phát sóng vi ba công suất lớn và nguồn điện chính siêu cao áp.”
In maintenance procedures, engineers turn off high-voltage power supplies and microwave sources step by step.
Từ “关掉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 关掉 (guāndiào)
关掉 (guāndiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “关掉” có phiên âm Pinyin là “guāndiào”, âm Hán Việt là “QUAN ĐIỆU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tắt đi, đóng ngắt ngắt kết nối” (tiếng Anh: to turn off, to shut down, to switch off).
Chữ 关掉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “关掉” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 八. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.