揣测: phỏng đoán, suy đoán võ đoán, ức đoán
Nghĩa tiếng Anh (English): to conjecture, to speculate, to surmise, speculation
Nét viết & luyện viết chữ 揣测
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SỦY (揣): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 山 (SƠN) + 而 (NHI).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giắt vào, nhét trong ngực áo/túi; ôm ấp giấu kín
Chữ SỦY (揣): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 山 (SƠN) + 而 (NHI).
đo, đo lường, kiểm tra, trắc nghiệm; suy đoán
Chữ TRẮC (测, phồn thể: 測): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 贝 (BỐI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 测验 (TRẮC NGHIỆM: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra), 测量 (TRẮC LƯỢNG: đo đạc, trắc lượng, đo lường), 探测 (THÁM TRẮC: thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ, lòng đất)), 推测 (THÔI TRẮC: suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ).
Câu ví dụ với từ “揣测”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
严谨的前沿科学探索必须建立在可重复的确凿实验数据基础之上,决不能凭空主观揣测或轻率下结论。
Yán jǐn de qián yán kē xué tàn suǒ bì xū jiàn lì zài kě chóng fù dí què záo shí yàn shù jù jī chǔ zhī shàng, jué bù néng píng kōng zhǔ guān chuǎi cè huò qīng shuài xià jié lùn.
“Khám phá khoa học tiên phong nghiêm cẩn bắt buộc phải xây dựng trên nền tảng số liệu thực nghiệm xác thực có thể tái lập, tuyệt đối không được suy đoán phỏng đoán ức đoán chủ quan vô căn cứ hay khinh suất đưa ra kết luận.”
Rigorous scientific exploration must be based on replicable empirical data, avoiding subjective speculation.
Từ “揣测” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn