揣摩: nghiền ngẫm, suy xét tỉ mỉ tìm tòi, chiêm nghiệm
Nghĩa tiếng Anh (English): to ponder, to mull over, to figure out, to scrutinize
Nét viết & luyện viết chữ 揣摩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SỦY (揣): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 山 (SƠN) + 而 (NHI).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giắt vào, nhét trong ngực áo/túi; ôm ấp giấu kín
Chữ SỦY (揣): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 山 (SƠN) + 而 (NHI).
nghiền ngẫm, suy xét tỉ mỉ tìm tòi, chiêm nghiệm
Chữ MA (摩): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét, thành phần: 麻 (MA) + 手 (THỦ). Từ ghép HSK: 摩托车 (MA THÁC XA: xe máy, xe mô-tô), 按摩 (ÁN MA: mát-xa, xoa bóp bấm huyệt), 摩擦 (MA SÁT: ma sát; va chạm bất đồng, ma sát thương mại).
Câu ví dụ với từ “揣摩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年学者反复深入揣摩经典前沿物理文献中的精妙推导逻辑,从中汲取灵感开辟全新的数学物理研究路径。
Qīng nián xué zhě fǎn fù shēn rù chuǎi mó jīng diǎn qián yán wù lǐ wén xiàn zhōng de jīng miào tuī dǎo luó jí, cóng zhōng jí qǔ líng gǎn kāi pì quán xīn de shù xué wù lǐ yán jiū lù jìng.
“Học giả trẻ tuổi liên tục đi sâu nghiền ngẫm suy xét tỉ mỉ chiêm nghiệm logic suy diễn tinh diệu trong các tài liệu văn hiến vật lý tiên phong kinh điển, từ đó tiếp thu linh cảm mở ra con đường nghiên cứu toán lý hoàn toàn mới.”
The scholar scrutinized deductive logic in classic physics literature, drawing inspiration for new mathematical paths.
Từ “揣摩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 揣摩 (chuǎimó)
揣摩 (chuǎimó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “揣摩” có phiên âm Pinyin là “chuǎimó”, âm Hán Việt là “SỦY MA”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nghiền ngẫm, suy xét tỉ mỉ tìm tòi, chiêm nghiệm” (tiếng Anh: to ponder, to mull over, to figure out, to scrutinize).
Chữ 揣摩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “揣摩” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.