推荐: tiến cử, đề cử, giới thiệu
Nghĩa tiếng Anh (English): to recommend, recommendation
Nét viết & luyện viết chữ 推荐
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔI (推): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 推迟 (THÔI TRÌ: hoãn lại, lùi lại (thời gian)), 推辞 (THÔI TỪ: từ chối, khước từ, thoái thác (lịch sự)), 推广 (THÔI QUẢNG: phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi), 推荐 (THÔI TIẾN: tiến cử, đề cử, giới thiệu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đẩy
Chữ THÔI (推): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 推迟 (THÔI TRÌ: hoãn lại, lùi lại (thời gian)), 推辞 (THÔI TỪ: từ chối, khước từ, thoái thác (lịch sự)), 推广 (THÔI QUẢNG: phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi), 推荐 (THÔI TIẾN: tiến cử, đề cử, giới thiệu).
đề nghị, hiện tại; đề nghị
Chữ TIẾN (荐, phồn thể: 薦): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 推荐 (THÔI TIẾN: tiến cử, đề cử, giới thiệu).
Câu ví dụ với từ “推荐”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经中国科学院与工程院多位权威院士联名推荐,这位青年领军人才正式入选国家卓越工程师培养计划。
Jīng zhōng guó kē xué yuàn yǔ gōng chéng yuàn duō wèi quán wēi yuàn shì lián míng tuī jiàn, zhè wèi qīng nián lǐng jūn rén cái zhèng shì rù xuǎn guó jiā zhuó yuè gōng chéng shī péi yǎng jì huà.
“Được nhiều viện sĩ uy tín thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc cùng ký tên tiến cử, nhân tài lãnh đạo trẻ này đã chính thức được chọn vào đề án đào tạo kỹ sư xuất sắc quốc gia.”
Jointly recommended by authoritative academicians, this young talent was formally selected into the national outstanding engineers program.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“推荐”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ tuī jiàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “推荐” (tiến cử, đề cử, giới thiệu - SUY TIẾN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "推荐" (tiến cử, đề cử, giới thiệu) is crucial.
Từ “推荐” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn