戴
Minh họa từ vựng 戴
dài HÁN VIỆT: ĐÁI

戴: đeo, đội, mang (kính/mũ/khẩu trang/huy hiệu)

đeo đội mang (kính/mũ/khẩu trang/huy hiệu)

Nghĩa tiếng Anh (English): to wear (accessories, hat, glasses, mask), to put on

Nét viết & luyện viết chữ 戴

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 戴

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÁI (戴): thuộc bộ QUA (戈), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 戈 (QUA) + 十 (THẬP) + 田 (ĐIỀN) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 爱戴 (ÁI ĐÁI: yêu mến kính trọng, sùng kính).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

戴
dài ĐÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đeo, đội, mang (kính/mũ/khẩu trang/huy hiệu)

Bộ 戈 (BỘ QUA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ ĐÁI (戴): thuộc bộ QUA (戈), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 戈 (QUA) + 十 (THẬP) + 田 (ĐIỀN) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 爱戴 (ÁI ĐÁI: yêu mến kính trọng, sùng kính).

Câu ví dụ với từ “戴”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他戴着眼镜。

tā dài zhuó yǎn jìng 。

“Anh ấy đeo kính.”

He wears glasses.

Ví dụ #2

深入理解“戴”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ dài ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “戴” (đeo, đội (mũ, kính, đồng hồ) - ĐỘI) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "戴" (đeo, đội (mũ, kính, đồng hồ)) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “戴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →