戏: vở kịch, hí kịch; diễn kịch; đùa giỡn
Nghĩa tiếng Anh (English): drama, play, opera, to play, to joke
Nét viết & luyện viết chữ 戏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÍ (戏, phồn thể: 戲): thuộc bộ QUA (戈), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 游戏 (DU HÍ: trò chơi), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vở kịch, hí kịch; diễn kịch; đùa giỡn
Chữ HÍ (戏, phồn thể: 戲): thuộc bộ QUA (戈), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 游戏 (DU HÍ: trò chơi), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).
Câu ví dụ với từ “戏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
传统京剧与昆曲经典折子戏走进大学校园,让广大学子近距离领略了中华传统戏曲艺术的无穷魅力。
Chuán tǒng jīng jù yǔ kūn qǔ jīng diǎn zhé zi xì zǒu jìn dà xué xiào yuán, ràng guǎng dà xué zǐ jìn jù lí lǐng lüè le zhōng huá chuán tǒng xì qǔ yì shù de wú qióng mèi lì.
“Các trích đoạn vở kịch hí kịch kinh điển của Côn khúc và Kinh kịch truyền thống đi vào khuôn viên trường đại học, giúp đông đảo sinh viên được thưởng thức ở cự ly gần sức quyến rũ vô tận của nghệ thuật sân khấu truyền thống Trung Hoa.”
Traditional Peking and Kunqu opera highlights entered campus, letting students appreciate traditional arts.
Từ “戏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn