戏剧: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ
Nghĩa tiếng Anh (English): drama, play, theater, theater arts
Nét viết & luyện viết chữ 戏剧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÍ (戏, phồn thể: 戲): thuộc bộ QUA (戈), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 游戏 (DU HÍ: trò chơi), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vở kịch, hí kịch; diễn kịch; đùa giỡn
Chữ HÍ (戏, phồn thể: 戲): thuộc bộ QUA (戈), gồm 6 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 游戏 (DU HÍ: trò chơi), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 把戏 (BẢ HÍ: trò hề, mánh khóe, trò bịp).
vở kịch, phim ảnh; kịch liệt, dữ dội
Chữ KỊCH (剧, phồn thể: 劇): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 京剧 (KINH KỊCH: Kinh kịch), 连续剧 (LIÊN TỤC KỊCH: phim truyền hình nhiều tập), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 急剧 (CẤP KỊCH: nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Câu ví dụ với từ “戏剧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
京剧、昆曲等中国传统经典戏剧艺术形式,在现代数字多媒体声光电舞台技术的赋能下焕发出璀璨新生。
Jīng jù, kūn qǔ děng zhōng guó chuán tǒng jīng diǎn xì jù yì shù xíng shì, zài xiàn dài shù zì duō méi tǐ shēng guāng diàn wǔ tái jì shù de fù néng xià huàn fā chū cuǐ càn xīn shēng.
“Các loại hình nghệ thuật kịch nghệ cổ điển truyền thống Trung Hoa như Kinh kịch, Côn khúc dưới sự trợ lực của công nghệ sân khấu âm thanh ánh sáng đa phương tiện kỹ thuật số hiện đại đã bừng lên sức sống mới rực rỡ chói lọi.”
Traditional theatrical arts like Peking opera and Kunqu have been revitalized brilliantly through modern digital stage multimedia tech.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“戏剧”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xì jù ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “戏剧” (sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ - HÍ KỊCH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "戏剧" (sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ) is crucial.
Từ “戏剧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn