慈祥
Minh họa từ vựng 慈祥
cí xiáng HÁN VIỆT: TỪ TƯỜNG

慈祥: hiền hậu, nhân từ, từ ái (người già)

hiền hậu nhân từ từ ái (người già)

Nghĩa tiếng Anh (English): kind, benevolent, gentle (of elders)

Nét viết & luyện viết chữ 慈祥

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 慈

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Cỏ cây xanh mướt mượt mà Lòng mẹ hiền hậu bao la biển trời. Trên TƯ (兹) dưới TÂM (心) dịu hiền, Chữ TỪ (慈) nhân hậu khắp miền yêu thương.” — Chữ TỪ (慈) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Tư (兹 - cỏ cây sinh sôi không ngừng) trên chữ Tâm (心). Lòng từ ái của mẹ hiền như đất mẹ nuôi dưỡng cỏ cây lớn lên, lúc nào cũng dạt dào sinh khí yêu thương và không bao giờ cạn kiệt.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

慈
cí xiáng TỪ TƯỜNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hiền hậu, nhân từ, từ ái (người già)

Bộ 丷 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
兹 CHỮ TƯ (Cây cỏ sinh sôi sum suê mơn mởn tốt lành.) 心 BỘ TÂM (Trái tim hiền hậu, tình thương bao la vô bờ bến.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây xanh mướt mượt mà Lòng mẹ hiền hậu bao la biển trời. Trên TƯ (兹) dưới TÂM (心) dịu hiền, Chữ TỪ (慈) nhân hậu khắp miền yêu thương.”

Chữ TỪ (慈) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Tư (兹 - cỏ cây sinh sôi không ngừng) trên chữ Tâm (心). Lòng từ ái của mẹ hiền như đất mẹ nuôi dưỡng cỏ cây lớn lên, lúc nào cũng dạt dào sinh khí yêu thương và không bao giờ cạn kiệt.

祥
xiáng TƯỜNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Tường (Cát tường, điềm lành tốt đẹp, may mắn muôn đời, bình an vô sự.).

Bộ 礻 (BỘ THỊ • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
礻 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.) 羊 DƯƠNG (Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều.)

Chữ TƯỜNG (祥): thuộc bộ THỊ (示), gồm 11 nét (6 nét phụ), thành phần: 礻 (THỊ) + 羊 (DƯƠNG). Từ ghép HSK: 慈祥 (TỪ TƯỜNG: hiền hậu, nhân từ, từ ái (người già)), 吉祥 (CÁT TƯỜNG: cát tường, may mắn như ý, điềm lành).

Câu ví dụ với từ “慈祥”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

百岁乡村老教师用极其慈祥温和的目光注视着台下一双双求知若渴的明亮眼睛,轻声勉励孩子们立志成才。

Bǎi suì xiāng cūn lǎo jiào shī yòng jí qí cí xiáng wēn hé de mù guāng zhù shì zhe tái xià yī shuāng shuāng qiú zhī ruò kě de míng liàng yǎn jīng, qīng shēng miǎn lì hái zi men lì zhì chéng cái.

“Người thầy giáo già làng trăm tuổi dùng ánh mắt vô cùng nhân từ và ấm áp dõi nhìn những đôi mắt sáng ngời khao khát tri thức dưới bục giảng, cất lời nhẹ nhàng động viên các em nhỏ lập chí thành tài.”

The centenarian rural teacher gazed at the eager, bright eyes of pupils with gentle benevolence, encouraging them to achieve greatness.

Ví dụ #2

深刻领悟“慈祥”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ cí xiáng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “慈祥” (hiền hậu, nhân từ, từ ái (người già) - TỪ TƯỜNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "慈祥" (hiền hậu, nhân từ, từ ái (người già)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “慈祥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →