吉祥
Minh họa từ vựng 吉祥
jí xiáng HÁN VIỆT: CÁT TƯỜNG

吉祥: cát tường, may mắn như ý, điềm lành

cát tường may mắn như ý điềm lành

Nghĩa tiếng Anh (English): auspicious, propitious, lucky, good fortune

Nét viết & luyện viết chữ 吉祥

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 吉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là kẻ SĨ hiền tài, Dưới là chữ KHẨU nói lời thiện lương. Chữ CÁT may mắn, cát tường, Lời hay ý đẹp mở đường phúc vinh.” — Chữ CÁT (吉) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ SĨ (士 - người trí thức, bậc hiền tài) ở phía trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng, lời nói) ở phía dưới. Người có học thức và đạo đức khi mở lời đều nói những điều thiện lành, hợp đạo lý, mang lại sự an vui và phúc lộc cho mọi người xung quanh. Vì thế, chữ CÁT (吉) biểu trưng cho sự tốt lành, may mắn, CÁT TƯỜNG, thường được treo trang trọng trong dịp đầu xuân năm mới.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

吉
jí CÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Cát (Cát tường, tốt lành, may mắn, vạn sự hanh thông, được quý nhân phù trợ suốt đời.).

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
士 SĨ (Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là kẻ SĨ hiền tài, Dưới là chữ KHẨU nói lời thiện lương. Chữ CÁT may mắn, cát tường, Lời hay ý đẹp mở đường phúc vinh.”

Chữ CÁT (吉) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ SĨ (士 - người trí thức, bậc hiền tài) ở phía trên và bộ KHẨU (口 - cái miệng, lời nói) ở phía dưới. Người có học thức và đạo đức khi mở lời đều nói những điều thiện lành, hợp đạo lý, mang lại sự an vui và phúc lộc cho mọi người xung quanh. Vì thế, chữ CÁT (吉) biểu trưng cho sự tốt lành, may mắn, CÁT TƯỜNG, thường được treo trang trọng trong dịp đầu xuân năm mới.

祥
xiáng TƯỜNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Tường (Cát tường, điềm lành tốt đẹp, may mắn muôn đời, bình an vô sự.).

Bộ 示 (BỘ THỊ • 5 nét): Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.
Thành phần cấu tạo chữ:
礻 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.) 羊 DƯƠNG (Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều.)

Chữ TƯỜNG (祥): thuộc bộ THỊ (示), gồm 10 nét, thành phần: 礻 (THỊ) + 羊 (DƯƠNG). Từ ghép HSK: 慈祥 (TỪ TƯỜNG: hiền hậu, nhân từ, từ ái (người già)), 吉祥 (CÁT TƯỜNG: cát tường, may mắn như ý, điềm lành).

Câu ví dụ với từ “吉祥”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中华传统非遗剪纸艺人运用巧手剪出一张张寓意吉祥如意、五谷丰登的精美窗花,装点喜庆的新春佳节。

Zhōng huá chuán tǒng fēi yí jiǎn zhǐ yì rén yùn yòng qiǎo shǒu jiǎn chū yī zhāng zhāng yù yì jí xiáng rú yì, wǔ gǔ fēng dēng de jīng měi chuāng huā, zhuāng diǎn xǐ qìng de xīn chūn jiā jié.

“Nghệ nhân cắt giấy di sản phi vật thể truyền thống bằng đôi bàn tay khéo léo đã cắt nên từng bức tranh dán cửa sổ tinh xảo mang ý nghĩa cát tường như ý, mùa màng bội thu, trang hoàng cho ngày Tết Nguyên đán rộn rã niềm vui.”

Intangible heritage paper-cutting artists crafted delicate window decorations symbolizing auspicious fortune and bumper harvests.

Ví dụ #2

深刻领悟“吉祥”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jí xiáng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “吉祥” (cát tường, may mắn như ý, điềm lành - CÁT TƯỜNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "吉祥" (cát tường, may mắn như ý, điềm lành) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “吉祥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →