恨
Minh họa từ vựng 恨
hèn HÁN VIỆT: HẬN

恨: hận, oán hận; ân hận, nuối tiếc

hận oán hận ân hận nuối tiếc

Nghĩa tiếng Anh (English): to hate, to regret, hatred

Nét viết & luyện viết chữ 恨

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 恨

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẬN (恨): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 恨不得 (HẬN BẤT ĐẮC: chỉ mong sao, hận không thể lập tức, nôn nóng), 悔恨 (HỐI HẬN: hối hận, ăn năn day dứt, hối lỗi sâu sắc).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

恨
hèn HẬN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hận, oán hận; ân hận, nuối tiếc

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 艮 CẤN (Quẻ Cấn, sự kiên định dừng lại, mắt trừng trộ.)

Chữ HẬN (恨): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 艮 (CẤN). Từ ghép HSK: 恨不得 (HẬN BẤT ĐẮC: chỉ mong sao, hận không thể lập tức, nôn nóng), 悔恨 (HỐI HẬN: hối hận, ăn năn day dứt, hối lỗi sâu sắc).

Câu ví dụ với từ “恨”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

少壮不努力,老大徒伤悲;年轻时不抓紧时间刻苦求知,年老时定会悔恨莫及。

Shào zhuàng bù nǔ lì, lǎo dà tú shāng bēi ; nián qīng shí bù zhuā jǐn shí jiān kè kǔ qiú zhī, nián lǎo shí dìng huì huǐ hèn mò jí.

“Trẻ không gắng sức, già đành ngậm ngùi; tuổi trẻ không tranh thủ thời gian chăm chỉ học hành tìm kiếm tri thức thì khi về già nhất định sẽ ôm niềm hối hận khôn nguôi.”

If one does not work hard in youth, one will grieve in vain in old age; idling away youth will surely bring endless regret later.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“恨”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ hèn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “恨” (hận, oán hận - HẬN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "恨" (hận, oán hận) is crucial.

Từ “恨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →