猴: con khỉ
Nghĩa tiếng Anh (English): monkey, ape
Nét viết & luyện viết chữ 猴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẦU (猴): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 矢 (THỈ). Từ ghép HSK: 猴子 (HẦU TỬ: con khỉ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con khỉ
Chữ HẦU (猴): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 12 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 矢 (THỈ). Từ ghép HSK: 猴子 (HẦU TỬ: con khỉ).
Câu ví dụ với từ “猴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在我国西南国家级自然保护区茂密的热带雨林中,珍稀濒危的金丝猴种群得到了极其严格的生态保护。
Zài wǒ guó xī nán guó jiā jí zì rán bǎo hù qū mào mì de rè dài yǔ lín zhōng, zhēn xī bīn wēi de jīn sī hóu zhǒng qún dé dào le jí qí yán gé de shēng tài bǎo hù.
“Bên trong khu rừng mưa nhiệt đới rậm rạp của Khu Bảo tồn Thiên nhiên Cấp Quốc gia miền Tây Nam nước ta, quần thể loài khỉ con khỉ mũi hếch lông vàng (Kim Ty Hầu) quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng đã nhận được sự bảo tồn sinh thái vô cùng nghiêm ngặt.”
In southwest nature reserves, rare endangered golden snub-nosed monkeys receive strict protection.
Từ “猴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猴 (hóu)
猴 (hóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “猴” có phiên âm Pinyin là “hóu”, âm Hán Việt là “HẦU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “con khỉ” (tiếng Anh: monkey, ape).
Chữ 猴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “猴” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.