急躁: nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn
Nghĩa tiếng Anh (English): irritable, impetuous, impatient, hasty
Nét viết & luyện viết chữ 急躁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vội vã, gấp gáp, khẩn cấp; nôn nóng
Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).
nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn
Chữ TÁO (躁): thuộc bộ TÚC (足), gồm 20 nét (13 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 急躁 (CẤP TÁO: nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn).
Câu ví dụ với từ “急躁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在处理极其复杂的重大科技工程调试故障时,工程师团队必须保持极度沉着耐心,坚决克服急躁情绪。
Zài chǔ lǐ jí qí fù zá de zhòng dà kē jì gōng chéng tiáo shì gù zhàng shí, gōng chéng shī tuán duì bì xū bǎo chí jí dù chén zhuó nài xīn, jiān jué kè fú jí zào qíng xù.
“Khi xử lý các sự cố hiệu chỉnh kỹ thuật vô cùng phức tạp trong các công trình khoa học công nghệ trọng đại, đội ngũ kỹ sư bắt buộc phải giữ vững sự điềm tĩnh và kiên nhẫn tột độ, kiên quyết khắc phục tâm lý nóng nảy vội vàng.”
When debugging complex engineering glitches, engineering teams must maintain extreme patience, overcoming impetuous moods.
深刻领悟“急躁”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jí zào ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “急躁” (nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn - CẤP TÁO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "急躁" (nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “急躁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn