大伙儿 Phồn thể: 大夥兒
Minh họa từ vựng 大伙儿
dà huǒ r HÁN VIỆT: ĐẠI HOẢ NHI

大伙儿: mọi người, cả làng, cả tập thể bè bạn

mọi người cả làng cả tập thể bè bạn

Nghĩa tiếng Anh (English): everybody, all of us, the whole crowd

Nét viết & luyện viết chữ 大伙儿

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 大

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (34 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

大
dà / dài ĐẠI

to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”

伙
huǒ HOẢ

nhóm, bọn, đám (người); chung bè bạn; bữa ăn

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
儿
ér NHI

trẻ em, con cái

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét PHIỆT, một nét cong, Dáng em bé nhỏ chạy vòng quanh sân. Chữ NHI con trẻ quây quần, Niềm vui cha mẹ mùa xuân gia đình.”

Câu ví dụ với từ “大伙儿”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在大山深处的引水抗旱工程现场,大伙儿顶着烈日挥汗如雨、齐心协力把清冽甘甜的山泉水引进了千家万户。

Zài dà shān shēn chù de yǐn shuǐ kàng hàn gōng chéng xiàn chǎng, dà huǒ ér dǐng zhe liè rì huī hàn rú yǔ, qí xīn xié lì bǎ qīng liè gān tián de shān quán shuǐ yǐn jìn le qiān jiā wàn hù.

“Tại công trường dẫn nước chống hạn hán sâu trong lòng núi non, mọi người đội nắng gắt mồ hôi ướt đẫm như mưa, đồng tâm hiệp lực dẫn dòng nước suối nguồn ngọt lành trong mát về tới từng nhà bà con.”

At the drought relief water diversion site in mountains, everybody sweated under the scorching sun, piping sweet spring water into homes.

Ví dụ #2

深刻领悟“大伙儿”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ dà huǒ ér ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “大伙儿” (mọi người, cả làng, cả tập thể bè bạn - ĐẠI HOẢ NHÂN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "大伙儿" (mọi người, cả làng, cả tập thể bè bạn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “大伙儿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →