影响: ảnh hưởng, tác động
Nghĩa tiếng Anh (English): to influence, to affect, influence, effect
Nét viết & luyện viết chữ 影响
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái chữ CẢNH nắng soi, Ba nét SAM phẩy bóng thời hiện ra. ẢNH là hình bóng gần xa, Phim hay ảnh đẹp chan hòa sắc hương.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bóng; dáng; bóng dáng
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ CẢNH nắng soi, Ba nét SAM phẩy bóng thời hiện ra. ẢNH là hình bóng gần xa, Phim hay ảnh đẹp chan hòa sắc hương.”
vang lên, kêu, tiếng vang
Câu ví dụ với từ “影响”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
天气影响心情。
tiān qì yǐng xiǎng xīn qíng 。
“Thời tiết ảnh hưởng tâm trạng.”
Weather affects mood.
熟练掌握“影响”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。
shú liàn zhǎng wò “ yǐng xiǎng ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。
“Nắm vững cách dùng của “影响” (ảnh hưởng - ẢNH HƯỞNG) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”
Mastering the usage of "影响" (ảnh hưởng) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “影响” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn