彩虹: cầu vồng
Nghĩa tiếng Anh (English): rainbow
Nét viết & luyện viết chữ 彩虹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÁI (彩): thuộc bộ SAM (彡), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 爫 (TRẢO) + 木 (MỘC) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 精彩 (TINH THÁI: đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc), 彩虹 (THÁI HỒNG: cầu vồng), 彩票 (THÁI PHIẾU: vé số, xổ số kiến thiết), 光彩 (QUANG THÁI: quang vinh, rực rỡ; ánh hào quang).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sắc thái, màu sắc; màu sắc đa dạng
Chữ THÁI (彩): thuộc bộ SAM (彡), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 爫 (TRẢO) + 木 (MỘC) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 精彩 (TINH THÁI: đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc), 彩虹 (THÁI HỒNG: cầu vồng), 彩票 (THÁI PHIẾU: vé số, xổ số kiến thiết), 光彩 (QUANG THÁI: quang vinh, rực rỡ; ánh hào quang).
cầu vồng
Chữ HỒNG (虹): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 9 nét (3 nét phụ), thành phần: 虫 (TRÙNG) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 彩虹 (THÁI HỒNG: cầu vồng).
Câu ví dụ với từ “彩虹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
盛夏午后的一场倾盆雷阵雨过后,天空中出现了一道绚丽斑斓的七色彩虹。
Shèng xià wǔ hòu de yī cháng qīng pén léi zhèn yǔ guò hòu, tiān kōng zhōng chū xiàn le yī dào xuàn lì bān lán de qī sè cǎi hóng.
“Sau cơn mưa rào dông sấm sét như trút nước vào buổi chiều giữa hè, trên nền trời bỗng hiện lên một dải cầu vồng bảy sắc lung linh tuyệt đẹp.”
After a torrential thunderstorm on a midsummer afternoon, a magnificent seven-colored rainbow appeared in the sky.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“彩虹”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ cǎi hóng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “彩虹” (cầu vồng - THÁI HỒNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "彩虹" (cầu vồng) is crucial.
Từ “彩虹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn