彩票: vé số, xổ số kiến thiết
Nghĩa tiếng Anh (English): lottery ticket
Nét viết & luyện viết chữ 彩票
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÁI (彩): thuộc bộ SAM (彡), gồm 11 nét, thành phần: 爫 (TRẢO) + 木 (MỘC) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 精彩 (TINH THÁI: đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc), 彩虹 (THÁI HỒNG: cầu vồng), 彩票 (THÁI PHIẾU: vé số, xổ số kiến thiết), 光彩 (QUANG THÁI: quang vinh, rực rỡ; ánh hào quang).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sắc thái, màu sắc; màu sắc đa dạng
Chữ THÁI (彩): thuộc bộ SAM (彡), gồm 11 nét, thành phần: 爫 (TRẢO) + 木 (MỘC) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 精彩 (TINH THÁI: đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc), 彩虹 (THÁI HỒNG: cầu vồng), 彩票 (THÁI PHIẾU: vé số, xổ số kiến thiết), 光彩 (QUANG THÁI: quang vinh, rực rỡ; ánh hào quang).
vé
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu bộ Á tựa mây vây, Dưới đặt bàn THỊ lửa vút bay. Mỏng nhẹ như tờ ngân PHIẾU quý, Vé tàu vé chợ nắm trong tay.”
Chữ PHIẾU (票) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hai bàn tay nâng ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với những tia lửa bay vút lên cao, sau biến đổi thành bộ Á (覀) ở trên và bộ THỊ (示) ở dưới. Vì các tàn lửa bay lên rất nhẹ và mỏng, người xưa mượn chữ này để chỉ những tờ giấy mỏng nhẹ có giá trị làm tin như ngân phiếu, vé xe, vé tàu hay phiếu bầu.
Câu ví dụ với từ “彩票”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家发行福利彩票与体育彩票所筹集到的巨额公益金,全额专项用于支持社会福利事业与全民健身基础设施建设。
Guó jiā fā xíng fú lì cǎi piào yǔ tǐ yù cǎi piào suǒ chóu jí dào de jù é gōng yì jīn, quán é zhuān xiàng yòng yú zhī chí shè huì fú lì shì yè yǔ quán mín jiàn shēn jī chǔ shè shī jiàn shè.
“Nguồn quỹ phúc lợi công cộng khổng lồ huy động được từ việc Nhà nước phát hành vé số phúc lợi và vé số thể thao được sử dụng chuyên đề 100% để hỗ trợ các sự nghiệp phúc lợi xã hội và xây dựng hạ tầng cơ sở thể dục thể thao toàn dân.”
Funds raised from welfare and sports lotteries are allocated in full to support social welfare causes and public fitness facilities.
深刻领悟“彩票”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ cǎi piào ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “彩票” (vé số, xổ số kiến thiết - THÁI PHIẾU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "彩票" (vé số, xổ số kiến thiết) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “彩票” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 彩票 (cǎi piào)
彩票 (cǎi piào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “彩票” có phiên âm Pinyin là “cǎi piào”, âm Hán Việt là “THÁI PHIẾU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vé số, xổ số kiến thiết” (tiếng Anh: lottery ticket).
Chữ 彩票 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “彩票” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 彡. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.