强壮: cường tráng, khỏe mạnh, vạm vỡ dũng mãnh
Nghĩa tiếng Anh (English): strong, robust, sturdy, vigorous
Nét viết & luyện viết chữ 强壮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mạnh mẽ, kiên cường, vượt trội (qiáng); miễn cưỡng, ép buộc (qiǎng); bướng bỉnh (jiàng)
Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).
lớn, lớn; mạnh mẽ; tên bộ lạc
Chữ TRÁNG (壮, phồn thể: 壯): thuộc bộ SĨ (士), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 理直气壮 (LÝ TRỰC KHÍ TRÁNG: lý lẽ đanh thép cây ngay không sợ chết đứng, đàng hoàng dõng dạc), 壮观 (TRÁNG QUAN: tráng quan, hùng vĩ tráng lệ ngoạn mục), 壮丽 (TRÁNG LỆ: tráng lệ, lộng lẫy nguy nga hoành tráng), 壮烈 (TRÁNG LIỆT: tráng liệt, anh dũng lẫm liệt hy sinh).
Câu ví dụ với từ “强壮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
航天员在地面开展高强度的耐缺氧与超重过载体能极限特训,锻造出了无比强壮的身体素质与钢铁意志。
Háng tiān yuán zài dì miàn kāi zhǎn gāo qiáng dù de nài quē yǎng yǔ chāo zhòng guò zài tǐ néng jí xiàn tè xùn, duàn zào chū liǎo wú bǐ qiáng zhuàng de shēn tǐ sù zhì yǔ gāng tiě yì zhì.
“Các phi hành gia trên mặt đất đã triển khai đợt huấn luyện đặc biệt giới hạn thể lực chịu quá tải trọng lực và chịu thiếu oxy cường độ cao, rèn đúc nên tố chất cơ thể vô cùng khỏe mạnh cường tráng cùng ý chí thép.”
Astronauts underwent extreme fitness training on the ground, forging robust physiques and iron wills.
Từ “强壮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn