顽强: ngoan cường, kiên cường bất khuất
Nghĩa tiếng Anh (English): tenacious, indomitable, stubborn, unyielding
Nét viết & luyện viết chữ 顽强
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGOAN (顽, phồn thể: 頑): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 儿 (NHI) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 顽固 (NGOAN CỐ: ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh khó lay chuyển), 顽强 (NGOAN CƯỜNG: ngoan cường, kiên cường bất khuất).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngoan cường, kiên cường bất khuất
Chữ NGOAN (顽, phồn thể: 頑): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 儿 (NHI) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 顽固 (NGOAN CỐ: ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh khó lay chuyển), 顽强 (NGOAN CƯỜNG: ngoan cường, kiên cường bất khuất).
mạnh mẽ, kiên cường, vượt trội (qiáng); miễn cưỡng, ép buộc (qiǎng); bướng bỉnh (jiàng)
Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).
Câu ví dụ với từ “顽强”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
人民军队展现了坚不可摧的钢铁意志与顽强拼搏精神,在一切风浪考验与艰难险阻面前决不退缩半步。
Rén mín jūn duì zhǎn xiàn le jiān bù kě cuī de gāng tiě yì zhì yǔ wán qiáng pīn bó jīng shén, zài yī qiè fēng làng kǎo yàn yǔ jiān nán xiǎn zǔ miàn qián jué bù tuì suō bàn bù.
“Quân đội nhân dân đã phô diễn tinh thần chiến đấu ngoan cường cùng ý chí sắt đá kiên cố không thể phá vỡ, đứng trước mọi hiểm trở gian nan và thử thách sóng gió quyết không lùi bước nửa bước.”
The military displayed unbreakable iron will and tenacious fighting spirit, never retreating before difficulties.
深刻领悟“顽强”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ wán qiáng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “顽强” (ngoan cường, kiên cường bất khuất - NGOAN CƯỜNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "顽强" (ngoan cường, kiên cường bất khuất) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “顽强” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn