广阔: rộng lớn, bao la, bát ngát, thênh thang
Nghĩa tiếng Anh (English): vast, wide, broad, expansive
Nét viết & luyện viết chữ 广阔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mái nhà tựa vách núi cao, Không gian mở rộng đón bao gió trời. Chữ QUẢNG khoáng đạt tuyệt vời, Rộng lòng bao dung thảnh thơi tháng ngày.” — Chữ QUẢNG (广, phồn thể 廣) vừa là bộ thủ tượng hình (bộ NGHIỄM 广 vẽ mái nhà lớn dựa vào vách núi mở rộng ra phía trước), vừa là chữ giản thể của chữ QUẢNG (廣 - chữ hình thanh gồm bộ 广 và chữ HOÀNG 黄 biểu âm). Ngôi nhà dựng nơi sườn núi cao có tầm nhìn thoáng đãng và không gian mênh mông, nên chữ mang nghĩa rộng lớn, bao la, phổ biến. Chữ khuyên con người hãy mở rộng tầm mắt và giữ tấm lòng bao dung khoáng đạt.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rộng lớn, bao la; rộng khắp
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà tựa vách núi cao, Không gian mở rộng đón bao gió trời. Chữ QUẢNG khoáng đạt tuyệt vời, Rộng lòng bao dung thảnh thơi tháng ngày.”
Chữ QUẢNG (广, phồn thể 廣) vừa là bộ thủ tượng hình (bộ NGHIỄM 广 vẽ mái nhà lớn dựa vào vách núi mở rộng ra phía trước), vừa là chữ giản thể của chữ QUẢNG (廣 - chữ hình thanh gồm bộ 广 và chữ HOÀNG 黄 biểu âm). Ngôi nhà dựng nơi sườn núi cao có tầm nhìn thoáng đãng và không gian mênh mông, nên chữ mang nghĩa rộng lớn, bao la, phổ biến. Chữ khuyên con người hãy mở rộng tầm mắt và giữ tấm lòng bao dung khoáng đạt.
rộng lớn, khoáng đạt; giàu sang rộng rãi
Chữ KHOÁT (阔, phồn thể: 闊): thuộc bộ MÔN (門), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 门 (MÔN) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 舌 (THIỆT). Từ ghép HSK: 广阔 (QUẢNG KHOÁT: rộng lớn, bao la, bát ngát, thênh thang), 开阔 (KHAI KHOÁT: rộng mở, thoáng đãng; mở mang (tầm mắt, tư duy)), 辽阔 (LIÊU KHOÁT: bao la, rộng lớn vô bờ, bát ngát).
Câu ví dụ với từ “广阔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新时代为广大青年施展才华提供了无比广阔的人生舞台,青年一代当在强国建设中放飞青春梦想。
Xīn shí dài wéi guǎng dà qīng nián shī zhǎn cái huá tí gōng liǎo wú bǐ guǎng kuò de rén shēng wǔ tái, qīng nián yí dài dāng zài qiáng guó jiàn shè zhōng fàng fēi qīng chūn mèng xiǎng.
“Thời đại mới đã mang lại một vũ đài cuộc đời vô cùng rộng lớn bao la để đông đảo thanh niên thi thố tài năng, thế hệ trẻ hãy thỏa sức tung cánh ước mơ tuổi thanh xuân trong sự nghiệp xây dựng đất nước phồn vinh.”
The new era provides a vast stage for youth to display talents, fulfilling dreams in building a strong nation.
深刻领悟“广阔”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ guǎng kuò ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “广阔” (rộng lớn, bao la, bát ngát, thênh thang - QUẢNG KHOÁT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "广阔" (rộng lớn, bao la, bát ngát, thênh thang) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “广阔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn