寿司 Phồn thể: 壽司
Minh họa từ vựng 寿司
shòusī HÁN VIỆT: THỌ TI

寿司: món sushi (cơm cuộn kiểu Nhật)

món sushi (cơm cuộn kiểu Nhật)

Nghĩa tiếng Anh (English): sushi

Nét viết & luyện viết chữ 寿司

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 寿

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba nét PHONG đầy phúc lộc dày, Dưới thêm chữ THỐN giữ tầm tay. Thanh tâm dưỡng tính đời vui khỏe, Trường thọ bình an suốt tháng ngày.” — Chữ THỌ (寿/壽) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn khắc họa những luống cày dài bất tận cùng lời cầu chúc phúc lộc bền lâu. Ở dạng phồn thể (壽), chữ hội tụ các nét của kẻ sĩ SĨ (士), công việc CÔNG (工), cái miệng KHẨU (口) và chừng mực THỐN (寸); sang dạng giản thể (寿) cô đọng thành ba nét ngang và bộ THỐN (寸 - quy củ, chừng mực) bên dưới. Chữ gửi gắm triết lý dưỡng sinh sâu sắc của cổ nhân: người biết giữ tâm thanh tịnh, ăn nói và sinh hoạt điều độ theo phép tắc ắt sẽ hưởng phúc trường thọ.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

寿
shòu THỌ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tuổi; sống

Bộ 二 (BỘ NHỊ • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét PHONG đầy phúc lộc dày, Dưới thêm chữ THỐN giữ tầm tay. Thanh tâm dưỡng tính đời vui khỏe, Trường thọ bình an suốt tháng ngày.”

Chữ THỌ (寿/壽) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn khắc họa những luống cày dài bất tận cùng lời cầu chúc phúc lộc bền lâu. Ở dạng phồn thể (壽), chữ hội tụ các nét của kẻ sĩ SĨ (士), công việc CÔNG (工), cái miệng KHẨU (口) và chừng mực THỐN (寸); sang dạng giản thể (寿) cô đọng thành ba nét ngang và bộ THỐN (寸 - quy củ, chừng mực) bên dưới. Chữ gửi gắm triết lý dưỡng sinh sâu sắc của cổ nhân: người biết giữ tâm thanh tịnh, ăn nói và sinh hoạt điều độ theo phép tắc ắt sẽ hưởng phúc trường thọ.

司
sī TI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phụ trách, kiểm soát, quản lý; sĩ quan

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
𠃌 ẨN/HẬU (Hình dáng người cúi mình xoay hướng điều hành công việc (lật ngược của chữ HẬU 后).) 一 NHẤT (Một quy tắc, mệnh lệnh thống nhất từ trên ban xuống.) 口 KHẨU (Cái miệng dùng để truyền đạt mệnh lệnh và quản lý tổ chức.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vòng ngoài che chở một phương Trong thêm chữ NHẤT (一) mở đường phân minh Miệng KHẨU (口) điều phối công trình Công ty, tài xế tận tình quản cai.”

Chữ TI (司) là chữ chỉ sự kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn là hình lật ngược của chữ HẬU (后 - bậc quân vương), gồm dáng người nghiêng mình ở ngoài, nét ngang NHẤT (一) và cái miệng KHẨU (口) ở bên trong. Nếu HẬU là nhà vua ban chiếu chỉ thì TI là vị quan dùng lời nói (KHẨU) và quy tắc (NHẤT) để trực tiếp cai quản, điều hành từng công việc. Ngày nay, chữ TI dùng để chỉ công ty (CÔNG TI) hoặc người lái xe (TI CƠ).

Câu ví dụ với từ “寿司”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在国际美食文化交流博览会上,各国厨师现场制作并展示了精致地道的手工传统特色风味寿司。

Zài guó jì měi shí wén huà jiāo liú bó lǎn huì shàng, gè guó chú shī xiàn chǎng zhì zuò bìng zhǎn shì le jīng zhì dì dào de shǒu gōng chuán tǒng tè sè fēng wèi shòu sī.

“Tại Triển lãm Giao lưu Văn hóa Ẩm thực Quốc tế, các đầu bếp của các nước đã chế biến và phô diễn trực tiếp món cơm cuộn sushi hương vị đặc sắc truyền thống làm thủ công chuẩn vị tinh xảo.”

At the international food expo, chefs demonstrated making delicate handmade traditional sushi.

Từ “寿司” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →