对: đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp
Nghĩa tiếng Anh (English): towards, for, right, correct, pair
Nét viết & luyện viết chữ 对
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tay HỰU làm việc siêng năng, Giữ gìn thước THỐN công bằng chẳng sai. ĐỐI là chuẩn xác trúc mai, Mặt nhìn đối diện sánh vai đôi mình.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp
Câu thơ nhớ chữ: “Tay HỰU làm việc siêng năng, Giữ gìn thước THỐN công bằng chẳng sai. ĐỐI là chuẩn xác trúc mai, Mặt nhìn đối diện sánh vai đôi mình.”
Câu ví dụ với từ “对”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我对他说。
wǒ duì tā shuō 。
“Tôi nói với anh ấy.”
I speak to him.
深入理解“对”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ duì ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “对” (đối với - ĐỐI) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "对" (đối với) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “对” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn