宿主
Minh họa từ vựng 宿主
sùzhǔ HÁN VIỆT: TÚC CHỦ

宿主: kí chủ (sinh vật mà vật kí sinh sống trên đó)

kí chủ (sinh vật mà vật kí sinh sống trên đó)

Nét viết & luyện viết chữ 宿主

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 宿

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Vương mang bốn đức sáng muôn phương, Thêm chấm linh quang ngự chính đường. Làm chủ non sông tâm chánh trực, Ngọn đèn soi sáng khắp muôn phương.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

宿
sù / xiǔ TÚC / TÚ

ở trọ, ngủ qua đêm, ký túc xá, vốn có (sù); đêm — lượng từ khẩu ngữ (xiǔ)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
主
zhǔ CHỦ

chủ (người mời và tiếp khách)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Vương mang bốn đức sáng muôn phương, Thêm chấm linh quang ngự chính đường. Làm chủ non sông tâm chánh trực, Ngọn đèn soi sáng khắp muôn phương.”

Câu ví dụ với từ “宿主”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

要将宿主的躯体用亚麻布裹好。

yào jiāng sùzhǔ de qūtǐ yòng yàmábù guǒhǎo

“Nó yêu cầu cơ thể vật chủ phải được bọc trong vải lanh”

Từ “宿主” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →