实践: thực tiễn, thực hành; đưa vào thực tế
Nghĩa tiếng Anh (English): practice, to practice, to put into practice
Nét viết & luyện viết chữ 实践
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỰC (实, phồn thể: 實): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 诚实 (THÀNH THỰC: thành thật, trung thực), 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 实际 (THỰC TẾ: thực tế, thực tiễn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Thực (Chân thực, thành thực, chắc chắn, làm người kiên định ngay thẳng có trước có sau.).
Chữ THỰC (实, phồn thể: 實): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 诚实 (THÀNH THỰC: thành thật, trung thực), 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 实际 (THỰC TẾ: thực tế, thực tiễn).
thực tiễn, thực hành; đưa vào thực tế
Chữ TIỄN (践, phồn thể: 踐): thuộc bộ TÚC (足), gồm 12 nét (5 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 实践 (THỰC TIỄN: thực tiễn, thực hành; đưa vào thực tế), 践踏 (TIỄN ĐẠP: chà đạp, giày xéo, giẫm đạp (pháp luật, nhân phẩm)).
Câu ví dụ với từ “实践”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
实践是检验真理的唯一标准,任何科学理论假说都必须经受住反复而严格的工程实测检验。
Shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔn, rèn hé kē xué lǐ lùn jiǎ shuō dōu bì xū jīng shòu zhù fǎn fù ér yán gé de gōng chéng shí cè jiǎn yàn.
“Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý, bất kỳ giả thuyết lý luận khoa học nào cũng đều phải vượt qua những đợt kiểm tra thử nghiệm đo đạc công trình nghiêm ngặt và lặp đi lặp lại.”
Practice is the sole criterion for testing truth; any scientific hypothesis must withstand rigorous engineering tests.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“实践”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ shí jiàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “实践” (thực tiễn, thực hành - THỰC TIỄN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "实践" (thực tiễn, thực hành) is crucial.
Từ “实践” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn