孩儿
Minh họa từ vựng 孩儿
háir HÁN VIỆT: HÀI NHI

孩儿: con (cha mẹ gọi con cái, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)

con (cha mẹ gọi con cái thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)

Nét viết & luyện viết chữ 孩儿

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 孩

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái có chữ TỬ (子) con Bên phải chữ HỢI (亥) vuông tròn ghép đôi Trẻ thơ cất tiếng khóc cười Mầm non khôn lớn rạng ngời tương lai.” — Chữ HÀI (孩) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ TỬ (子 - đứa trẻ sơ sinh) biểu ý, bên phải là chữ HỢI (亥) biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ HÀI vốn dùng để chỉ nụ cười hồn nhiên, trong trẻo của trẻ thơ khi mới biết cười, sau đó mở rộng để gọi chung những đứa trẻ, con cái trong gia đình. Hình ảnh bộ TỬ đứng cạnh chữ HỢI nhắc nhở trẻ em chính là mầm non tương lai cần được nâng niu che chở.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

孩
háir HÀI NHI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

con (cha mẹ gọi con cái, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
子 TỬ (Em bé, đứa con nhỏ đang vẫy hai tay cần sự yêu thương chăm sóc.) 亥 HỢI (Địa chi thứ 12, gốc rễ sự sống ẩn tàng, đóng vai trò biểu âm đọc là HÀI (hái).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái có chữ TỬ (子) con Bên phải chữ HỢI (亥) vuông tròn ghép đôi Trẻ thơ cất tiếng khóc cười Mầm non khôn lớn rạng ngời tương lai.”

Chữ HÀI (孩) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ TỬ (子 - đứa trẻ sơ sinh) biểu ý, bên phải là chữ HỢI (亥) biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ HÀI vốn dùng để chỉ nụ cười hồn nhiên, trong trẻo của trẻ thơ khi mới biết cười, sau đó mở rộng để gọi chung những đứa trẻ, con cái trong gia đình. Hình ảnh bộ TỬ đứng cạnh chữ HỢI nhắc nhở trẻ em chính là mầm non tương lai cần được nâng niu che chở.

儿
ér NHI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trẻ em, con cái

Bộ 儿 (BỘ NHI • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
丿 PHIỆT (Nét phẩy bên trái mô phỏng dáng chân bước đi uyển chuyển.) 乚 ẤT (Nét sổ cong móc bên phải mô phỏng dáng chân đứa trẻ đang chập chững bước.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét PHIỆT, một nét cong, Dáng em bé nhỏ chạy vòng quanh sân. Chữ NHI con trẻ quây quần, Niềm vui cha mẹ mùa xuân gia đình.”

Chữ NHI (儿) là chữ tượng hình (dạng phồn thể 兒 có bộ CỮU 臼 ở trên biểu thị thóp đầu trẻ nhỏ chưa khép kín và đôi chân ở dưới). Khi giản thể hóa, chữ giữ lại hai nét chân mềm mại của đứa trẻ đang chập chững tập đi, tượng trưng cho con cái và thế hệ măng non. Trong tiếng phổ thông, chữ NHI còn dùng làm âm cuốn lưỡi (erhua) tạo sắc thái thân mật và đáng yêu cho từ vựng.

Câu ví dụ với từ “孩儿”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

男孩儿比女孩儿调皮。

nánháir bǐ nǚháir tiáopí.

“Con trai nghịch ngợm hơn con gái.”

Ví dụ #2

你们有几个小孩儿?

nǐmen yǒu jǐ gè xiǎo háir?

“Các bạn có mấy đứa con?”

Từ “孩儿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →