嫩: non, mềm (thịt, rau); mịn màng (da); non nớt (kinh nghiệm)
Nghĩa tiếng Anh (English): tender, soft, delicate, light (color), inexperienced
Nét viết & luyện viết chữ 嫩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NỘN (嫩): thuộc bộ NỮ (女), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 攵 (PHÁC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
non, mềm (thịt, rau); mịn màng (da); non nớt (kinh nghiệm)
Chữ NỘN (嫩): thuộc bộ NỮ (女), gồm 14 nét (11 nét phụ), thành phần: 女 (NỮ) + 攵 (PHÁC).
Câu ví dụ với từ “嫩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这盘清炒时蔬火候掌握得刚好,菜叶吃起来非常清脆鲜嫩。
zhè pán qīng chǎo shí shū huǒ hòu zhǎng wò dé gāng hǎo , cài yè chī qǐ lái fēi cháng qīng cuì xiān nèn 。
“Đĩa rau xào này kiểm soát lửa vừa vặn, lá rau ăn vào rất giòn và tươi non.”
This plate of lightly stir-fried seasonal vegetables was cooked to perfection, tasting very crispy and tender.
Từ “嫩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn