够 Phồn thể: 夠
Minh họa từ vựng 够
gòu HÁN VIỆT: CẤU

够: đủ, vừa đủ

đủ vừa đủ

Nghĩa tiếng Anh (English): enough, sufficient, adequate

Nét viết & luyện viết chữ 够

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 够

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẤU (够, phồn thể: 夠): thuộc bộ TỊCH (夕), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 勹 (BAO) + 口 (KHẨU) + 夕 (TỊCH).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

够
gòu CẤU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đủ, vừa đủ

Bộ 夕 (BỘ TỊCH • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 夕 TỊCH (Buổi chiều tối, hoàng hôn buông xuống, đêm muộn.)

Chữ CẤU (够, phồn thể: 夠): thuộc bộ TỊCH (夕), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 勹 (BAO) + 口 (KHẨU) + 夕 (TỊCH).

Câu ví dụ với từ “够”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

钱够用了。

qián gòu yòng le 。

“Tiền đủ dùng rồi.”

The money is enough.

Ví dụ #2

深入理解“够”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ gòu ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “够” (đủ, vừa đủ - CÚ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "够" (đủ, vừa đủ) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “够” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →