壶: ấm, bình (ấm trà, bình nước)
Nghĩa tiếng Anh (English): pot, kettle, jug, flask
Nét viết & luyện viết chữ 壶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒ (壶, phồn thể: 壺): thuộc bộ SĨ (士), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 士 (SĨ) + 冖 (MỊCH).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ấm, bình (ấm trà, bình nước)
Chữ HỒ (壶, phồn thể: 壺): thuộc bộ SĨ (士), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 士 (SĨ) + 冖 (MỊCH).
Câu ví dụ với từ “壶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在冬日午后为远道而来的挚友沏上一壶清香馥郁的热普洱茶,围炉促膝长谈。
Zài dōng rì wǔ hòu wèi yuǎn dào ér lái de zhì yǒu qī shàng yī hú qīng xiāng fù yù de rè pǔ ěr chá, wéi lú cù xī cháng tán.
“Vào buổi chiều đông pha một ấm trà Phổ Nhĩ nóng thơm nồng nàn để tiếp đãi người bạn tri kỷ từ phương xa tới, cùng ngồi bên bếp ấm tâm tình hàn huyên.”
Brewing a pot of fragrant hot Pu'er tea for a close friend coming from afar on a winter afternoon, chatting warmly by the hearth.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“壶”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ hú ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “壶” (ấm, bình (ấm trà, bình nước) - HỒ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "壶" (ấm, bình (ấm trà, bình nước)) is crucial.
Từ “壶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn