咸 Phồn thể: 鹹
Minh họa từ vựng 咸
xián HÁN VIỆT: HÀM

咸: mặn, vị mặn; tất cả (cổ)

mặn vị mặn tất cả (cổ)

Nghĩa tiếng Anh (English): salty, all

Nét viết & luyện viết chữ 咸

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 咸

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀM (咸, phồn thể: 鹹): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

咸
xián HÀM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mặn, vị mặn; tất cả (cổ)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ HÀM (咸, phồn thể: 鹹): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét (6 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “咸”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这汤太咸了。

zhè tāng tài xián le 。

“Món súp này mặn quá.”

This soup is too salty.

Ví dụ #2

深入理解“咸”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ xián ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “咸” (mặn, vị mặn - HÀM) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "咸" (mặn, vị mặn) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “咸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →