显著: rõ rệt, nổi bật, đáng kể vượt bậc
Nghĩa tiếng Anh (English): notable, remarkable, striking, significant
Nét viết & luyện viết chữ 显著
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIỂN (显, phồn thể: 顯): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 明显 (MINH HIỂN: rõ rệt, hiển nhiên, rành rành), 显得 (HIỂN ĐẮC: trông có vẻ, lộ rõ vẻ, tỏ ra), 显然 (HIỂN NHIÊN: rõ ràng, hiển nhiên, thấy rõ), 显示 (HIỂN THỊ: hiển thị, cho thấy, biểu thị).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hiện rõ, phô bày, biểu lộ; rõ ràng nổi bật
Chữ HIỂN (显, phồn thể: 顯): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 明显 (MINH HIỂN: rõ rệt, hiển nhiên, rành rành), 显得 (HIỂN ĐẮC: trông có vẻ, lộ rõ vẻ, tỏ ra), 显然 (HIỂN NHIÊN: rõ ràng, hiển nhiên, thấy rõ), 显示 (HIỂN THỊ: hiển thị, cho thấy, biểu thị).
rõ rệt; rõ ràng; nổi bật
Chữ TRƯỚC (著): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 11 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 著名 (TRƯỚC DANH: nổi tiếng), 显著 (HIỂN TRƯỚC: rõ rệt, nổi bật, đáng kể vượt bậc), 著作 (TRƯỚC TÁC: trác tác, tác phẩm công trình sách học thuật).
Câu ví dụ với từ “显著”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过深入实施大气污染综合防治攻坚行动,我国重点城市空气质量实现了历史性显著改善,蓝天白云成为常态。
Jīng guò shēn rù shí shī dà qì wū rǎn zōng hé fáng zhì gōng jiān xíng dòng, wǒ guó zhòng diǎn chéng shì kōng qì zhì liàng shí xiàn le lì shǐ xìng xiǎn zhù gǎi shàn, lán tiān bái yún chéng wéi cháng tài.
“Trải qua việc đi sâu thực thi chiến dịch phòng chống tổng hợp ô nhiễm không khí, chất lượng không khí tại các thành phố trọng điểm nước ta đã đạt được sự cải thiện rõ rệt mang tính lịch sử, trời xanh mây trắng đã trở thành cảnh tượng thường nhật.”
Through air pollution control actions, urban air quality in major cities achieved historic and remarkable improvements.
深刻领悟“显著”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xiǎn zhù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “显著” (rõ rệt, nổi bật, đáng kể vượt bậc - HIỂN TRƯỚC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "显著" (rõ rệt, nổi bật, đáng kể vượt bậc) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “显著” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 显著 (xiǎn zhù)
显著 (xiǎn zhù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “显著” có phiên âm Pinyin là “xiǎn zhù”, âm Hán Việt là “HIỂN TRƯỚC”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rõ rệt, nổi bật, đáng kể vượt bậc” (tiếng Anh: notable, remarkable, striking, significant).
Chữ 显著 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “显著” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.