矮: thấp, lùn
Nghĩa tiếng Anh (English): short, low
Nét viết & luyện viết chữ 矮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ẢI (矮): thuộc bộ THỈ (矢), gồm 13 nét, thành phần: 矢 (THỈ) + 禾 (HÒA) + 女 (NỮ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thấp, lùn
Chữ ẢI (矮): thuộc bộ THỈ (矢), gồm 13 nét, thành phần: 矢 (THỈ) + 禾 (HÒA) + 女 (NỮ).
Câu ví dụ với từ “矮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他比我矮一点。
tā bǐ wǒ ǎi yì diǎn 。
“Anh ấy thấp hơn tôi một chút.”
He is a bit shorter than me.
弟弟比哥哥矮一点儿。
dì di bǐ gē ge ǎi yì diǎn ér 。
“Em trai thấp hơn anh trai một chút.”
The younger brother is a little shorter than the elder brother.
Từ “矮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 矮 (ǎi)
矮 (ǎi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “矮” có phiên âm Pinyin là “ǎi”, âm Hán Việt là “ẢI”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thấp, lùn” (tiếng Anh: short, low).
Chữ 矮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “矮” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 矢. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.