薄: mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ/khẩu ngữ (báo); mỏng manh, yếu ớt, bạc bẽo — từ ghép (bó)
Nghĩa tiếng Anh (English): thin, flimsy, weak (báo / bó)
Nét viết & luyện viết chữ 薄
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mỏng, nhạt — dùng đơn lẻ/khẩu ngữ (báo); mỏng manh, yếu ớt, bạc bẽo — từ ghép (bó)
Chữ BẠC (薄): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 17 nét (13 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 薄弱 (BẠC NHƯỢC: mỏng manh, yếu kém, điểm nghẽn xung yếu).
Câu ví dụ với từ “薄”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
今天外边风大,你穿得太薄了,多穿件外套吧。
Jīntiān wàibiān fēng dà, nǐ chuān de tài báo le, duō chuān jiàn wàitào ba.
“[báo - Tính từ] Hôm nay bên ngoài gió to, bạn mặc mỏng quá rồi, mặc thêm chiếc áo khoác đi.”
In early spring, a thin transparent layer of ice formed on the lake surface, sparkling with crystalline light under the morning sunshine.
我的听力基础比较薄弱,需要多加练习。
Wǒ de tīnglì jīchǔ bǐjiào bóruò, xūyào duō jiā liànxí.
“[bó - Tính từ] Nền tảng nghe hiểu của tôi tương đối yếu, cần phải luyện tập nhiều hơn.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "薄" (mỏng, mỏng manh, nhạt) is crucial.
Từ “薄” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn