吻: hôn; nụ hôn; môi
Nghĩa tiếng Anh (English): to kiss, kiss, lips
Nét viết & luyện viết chữ 吻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VẪN (吻): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 勹 (BAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hôn; nụ hôn; môi
Chữ VẪN (吻): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 勹 (BAO).
Câu ví dụ với từ “吻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
母亲温柔地在熟睡的婴儿额头上轻轻落下一个吻。
mǔ qīn wēn róu dì zài shú shuì de yīng ér é tóu shàng qīng qīng luò xià yí gè wěn 。
“Người mẹ nhẹ nhàng đặt một nụ hôn lên trán đứa trẻ đang ngủ say.”
The mother gently placed a kiss on the forehead of the sleeping baby.
Từ “吻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn