吃软饭: ăn bám; dựa dẫm
Nét viết & luyện viết chữ 吃软饭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Miệng KHẨU đặt ở bên ngoài, Ghép cùng chữ KHẤT thành lời hỏi ăn. CẬT là thưởng thức món ngon, Cơm no ấm bụng vuông tròn niềm vui.” — Chữ CẬT (吃) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở bên trái để biểu ý và chữ KHẤT (乞 - cầu xin) ở bên phải để biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CẬT vốn mang nghĩa nói lắp, sau được dùng thay cho chữ KHIẾT (喫) chỉ hành động dùng miệng ăn uống, thưởng thức ẩm thực. Ngoài ra, chữ CẬT còn mở rộng sang nghĩa tiếp nhận hay chịu đựng các trạng thái trong cuộc sống.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ăn
Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU đặt ở bên ngoài, Ghép cùng chữ KHẤT thành lời hỏi ăn. CẬT là thưởng thức món ngon, Cơm no ấm bụng vuông tròn niềm vui.”
Chữ CẬT (吃) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng) ở bên trái để biểu ý và chữ KHẤT (乞 - cầu xin) ở bên phải để biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ CẬT vốn mang nghĩa nói lắp, sau được dùng thay cho chữ KHIẾT (喫) chỉ hành động dùng miệng ăn uống, thưởng thức ẩm thực. Ngoài ra, chữ CẬT còn mở rộng sang nghĩa tiếp nhận hay chịu đựng các trạng thái trong cuộc sống.
mềm, mềm mại, dịu dàng; yếu ớt
Chữ NHUYỄN (软, phồn thể: 軟): thuộc bộ XA (車), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 软件 (NHUYỄN KIỆN: phần mềm (máy tính, điện thoại)).
cơm, bữa ăn
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ THỰC món ăn, Bên phải chữ PHẢN chuyên cần xới cơm. PHẠN là hạt ngọc dẻo thơm, Quay về sum họp bữa cơm gia đình.”
Chữ PHẠN (饭) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ THỰC (饣 - thức ăn, lương thực) biểu ý, bên phải là chữ PHẢN (反 - lật lại, quay về) biểu âm. Khi nấu cơm hay dùng bữa, bàn tay con người đảo xới hạt gạo chín thơm và đưa thức ăn vào miệng nhịp nhàng. Bữa cơm (PHẠN) trong văn hóa Á Đông không chỉ để no lòng mà còn là sợi dây gắn kết các thành viên quay về (PHẢN) sum họp bên gia đình.
Câu ví dụ với từ “吃软饭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他是个吃软饭的小白脸。
tā shìgè chī ruǎn fàn de xiǎobáiliǎn.
“Hắn ta là một kẻ ăn bám.”
Từ “吃软饭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn