吃饭 Phồn thể: 吃飯
Minh họa từ vựng 吃饭
chī fàn HÁN VIỆT: CẬT PHẠN

吃饭: ăn cơm, dùng bữa

ăn cơm dùng bữa

Nghĩa tiếng Anh (English): to eat a meal, to have a meal

Nét viết & luyện viết chữ 吃饭

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 吃

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Miệng KHẨU đặt ở bên ngoài, Ghép cùng chữ KHẤT thành lời hỏi ăn. CẬT là thưởng thức món ngon, Cơm no ấm bụng vuông tròn niềm vui.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

吃
chī CẬT

ăn

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU đặt ở bên ngoài, Ghép cùng chữ KHẤT thành lời hỏi ăn. CẬT là thưởng thức món ngon, Cơm no ấm bụng vuông tròn niềm vui.”

饭
fàn PHẠN

cơm, bữa ăn

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ THỰC món ăn, Bên phải chữ PHẢN chuyên cần xới cơm. PHẠN là hạt ngọc dẻo thơm, Quay về sum họp bữa cơm gia đình.”

Câu ví dụ với từ “吃饭”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们一起去吃饭吧。

wǒ men yì qǐ qù chī fàn ba 。

“Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.”

Let's go have a meal together.

Từ “吃饭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →