厕所: nhà vệ sinh, toilet
Nghĩa tiếng Anh (English): toilet, restroom, washroom
Nét viết & luyện viết chữ 厕所
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cánh cửa bộ HỘ (戶) mở ra, Rìu CÂN (斤) đẽo gỗ dựng nhà khang trang. Cơ SỞ (所) vững chãi đàng hoàng, An cư lạc nghiệp vẻ vang muôn đời.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hố xí; nhà xí; nhà vệ sinh
ngôi, tòa (trường học, viện); nơi, chỗ; sở (trợ từ)
Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cửa bộ HỘ (戶) mở ra, Rìu CÂN (斤) đẽo gỗ dựng nhà khang trang. Cơ SỞ (所) vững chãi đàng hoàng, An cư lạc nghiệp vẻ vang muôn đời.”
Câu ví dụ với từ “厕所”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
高速公路服务区全新升级的智慧公用厕所干净整洁,配备了人性化的母婴设施。
Gāo sù gōng lù fú wù qū quán xīn shēng jí de zhì huì gōng yòng cè suǒ gān jìng zhěng jié, pèi bèi le rén xìng huà de mǔ yīng shè shī.
“Khu nhà vệ sinh công cộng thông minh mới được nâng cấp tại trạm dừng nghỉ cao tốc rất sạch sẽ ngăn nắp, trang bị đầy đủ tiện ích mẹ và bé tiện lợi.”
The newly upgraded smart public restroom in the highway service area is clean, tidy, and equipped with considerate mother-and-baby facilities.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“厕所”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ cè suǒ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “厕所” (nhà vệ sinh, toilet - XÍ SỞ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "厕所" (nhà vệ sinh, toilet) is crucial.
Từ “厕所” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn