印证
Minh họa từ vựng 印证
yìnzhèng HÁN VIỆT: ẤN CHỨNG

印证: xác minh; chứng thực; kiểm chứng

xác minh chứng thực kiểm chứng

Nét viết & luyện viết chữ 印证

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 印

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (4 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn tay cầm chặt ấn vàng, Người quỳ bộ TIẾT nghiêm trang vâng lời. Chữ ẤN in đậm muôn nơi, Niềm tin khắc cốt trọn đời chẳng phai.” — Chữ ẤN (印) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay từ trên ấn mạnh con dấu xuống người đang quỳ gối (bộ TIẾT 卩) ở bên dưới. Ban đầu chữ phản ánh nghi thức đóng dấu xác nhận quyền uy hoặc khắc dấu lên người thời cổ đại, biểu trưng cho mệnh lệnh và tín vật của bậc quân vương. Ngày nay, chữ ẤN (印) mở rộng nghĩa chỉ con dấu, nghề in ấn và những dấu ấn sâu đậm lưu lại trong tâm trí con người.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

印
yìn ẤN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

in ấn, in ra; dấu vết in hằn; con dấu ấn tín

Bộ 卩 (BỘ TIẾT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay cầm chặt ấn vàng, Người quỳ bộ TIẾT nghiêm trang vâng lời. Chữ ẤN in đậm muôn nơi, Niềm tin khắc cốt trọn đời chẳng phai.”

Chữ ẤN (印) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay từ trên ấn mạnh con dấu xuống người đang quỳ gối (bộ TIẾT 卩) ở bên dưới. Ban đầu chữ phản ánh nghi thức đóng dấu xác nhận quyền uy hoặc khắc dấu lên người thời cổ đại, biểu trưng cho mệnh lệnh và tín vật của bậc quân vương. Ngày nay, chữ ẤN (印) mở rộng nghĩa chỉ con dấu, nghề in ấn và những dấu ấn sâu đậm lưu lại trong tâm trí con người.

证
zhèng CHỨNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giấy chứng nhận, bằng cấp; chứng minh, bằng chứng

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.)

Chữ CHỨNG (证, phồn thể: 證): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 止 (CHỈ). Từ ghép HSK: 保证 (BẢO CHỨNG: bảo đảm, cam kết), 签证 (THIÊM CHỨNG: thị thực, visa), 证明 (CHỨNG MINH: chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận), 证件 (CHỨNG KIỆN: giấy tờ, chứng từ, thẻ căn cước/giấy chứng nhận).

Câu ví dụ với từ “印证”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这份材料已经被印证了。

zhè fèn cáiliào yǐjīng bèi yìnzhèng le.

“Tài liệu này đã được kiểm chứng rồi.”

Ví dụ #2

要用事实来印证她的话。

yào yòng shìshí lái yìnzhèng tā de huà.

“Phải dùng sự thật để xác minh lời nói của cô ấy.”

Từ “印证” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →