匆匆: vội vã, hối hả tất bật, vội vàng
Nghĩa tiếng Anh (English): hurriedly, in a rush, hastily
Nét viết & luyện viết chữ 匆匆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔNG (匆): thuộc bộ BAO (勹), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 匆忙 (THÔNG MANG: vội vã, tất bật, vội vàng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vội vã, vội vã, vội vã
Chữ THÔNG (匆): thuộc bộ BAO (勹), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 匆忙 (THÔNG MANG: vội vã, tất bật, vội vàng).
Câu ví dụ với từ “匆匆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
战略科学家每天步履匆匆地穿梭于实验室、重大工程施工一线与超级计算中心之间,为国家科技自强争分夺秒。
Zhàn lüè kē xué jiā měi tiān bù lǚ cōng cōng dì chuān suō yú shí yàn shì, zhòng dà gōng chéng shī gōng yī xiàn yǔ chāo jí jì suàn zhōng xīn zhī jiān, wèi guó jiā kē jì zì qiáng zhēng fēn duó miǎo.
“Vị nhà khoa học chiến lược mỗi ngày bước chân hối hả vội vã vội vàng đi lại con thoi giữa phòng thí nghiệm, trung tâm siêu máy tính và tuyến đầu thi công công trình trọng đại, tranh thủ từng phút từng giây vì sự tự cường khoa học công nghệ của đất nước.”
The strategic scientist moved hurriedly between laboratories and computing centers, racing against time for science.
Từ “匆匆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn