劝: khuyên, khuyên nhủ, thuyết phục
Nghĩa tiếng Anh (English): to advise, to persuade, to urge, to encourage
Nét viết & luyện viết chữ 劝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHUYẾN (劝, phồn thể: 勸): thuộc bộ LỰC (力), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 力 (LỰC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khuyên, khuyên nhủ, thuyết phục
Chữ KHUYẾN (劝, phồn thể: 勸): thuộc bộ LỰC (力), gồm 4 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 力 (LỰC).
Câu ví dụ với từ “劝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在朋友的再三劝说下,他终于同意去医院检查身体。
zài péng yǒu de zài sān quàn shuō xià , tā zhōng yú tóng yì qù yī yuàn jiǎn chá shēn tǐ 。
“Dưới sự khuyên can hết lần này đến lần khác của bạn bè, cuối cùng anh ấy cũng đồng ý đi viện kiểm tra sức khỏe.”
Under the repeated persuasion of his friends, he finally agreed to go to the hospital for a health checkup.
Từ “劝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn