缺乏: thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ
Nghĩa tiếng Anh (English): to lack, to be short of, deficiency
Nét viết & luyện viết chữ 缺乏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHUYẾT (缺): thuộc bộ PHẪU (缶), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 缶 (PHẪU) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 缺点 (KHUYẾT ĐIỂM: khuyết điểm, nhược điểm), 缺少 (KHUYẾT THIỂU: thiếu thốn, thiếu hụt), 缺乏 (KHUYẾT PHẠP: thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ), 缺口 (KHUYẾT KHẨU: chỗ khuyết, lỗ hổng thiếu hụt; vết nứt vỡ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thiếu, khuyết, vắng mặt; khuyết điểm
Chữ KHUYẾT (缺): thuộc bộ PHẪU (缶), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 缶 (PHẪU) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 缺点 (KHUYẾT ĐIỂM: khuyết điểm, nhược điểm), 缺少 (KHUYẾT THIỂU: thiếu thốn, thiếu hụt), 缺乏 (KHUYẾT PHẠP: thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ), 缺口 (KHUYẾT KHẨU: chỗ khuyết, lỗ hổng thiếu hụt; vết nứt vỡ).
thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ
Chữ PHẠP (乏): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 5 nét (4 nét phụ), thành phần: 丿 (PHIỆT) + 丶 (CHỦ). Từ ghép HSK: 缺乏 (KHUYẾT PHẠP: thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ), 贫乏 (BẦN PHẠP: nghèo nàn, thiếu thốn, khan hiếm).
Câu ví dụ với từ “缺乏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大科技攻关课题中,既要克服核心专业人才缺乏的短板,又要切实保障科研基础设施投入。
Zài zhòng dà kē jì gōng guān kè tí zhōng, jì yào kè fú hé xīn zhuān yè rén cái quē fá de duǎn bǎn, yòu yào qiè shí bǎo zhàng kē yán jī chǔ shè shī tóu rù.
“Trong các đề tài nghiên cứu khoa học công nghệ trọng đại, vừa phải khắc phục điểm nghẽn thiếu hụt nhân tài chuyên môn cốt lõi, vừa phải bảo đảm thực chất sự đầu tư cho hạ tầng cơ sở nghiên cứu.”
In major research projects, overcome shortages of core professional talent and ensure solid investment in research infrastructure.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“缺乏”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ quē fá ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “缺乏” (thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ - KHUYẾT PHẠP) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "缺乏" (thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ) is crucial.
Từ “缺乏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn