泉: suối, dòng suối, mạch nước ngầm
Nghĩa tiếng Anh (English): spring, fountain
Nét viết & luyện viết chữ 泉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nước trong trắng vắt đầu nguồn Tuôn trào róc rách suối ngàn mát trong. Trên BẠCH (白) dưới THỦY (水) tuôn trào, Chữ TUYỀN (泉) suối mát ngọt ngào ngàn năm.” — Chữ TUYỀN (泉) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ mạch nước ngầm từ lòng hang đá (白) phun trào dòng nước mát (水) ra ngoài. Suối nguồn là khởi đầu của muôn ngọn sông lớn, biểu trưng cho sự tinh khiết và bất tận.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
suối, dòng suối, mạch nước ngầm
Câu thơ nhớ chữ: “Nước trong trắng vắt đầu nguồn Tuôn trào róc rách suối ngàn mát trong. Trên BẠCH (白) dưới THỦY (水) tuôn trào, Chữ TUYỀN (泉) suối mát ngọt ngào ngàn năm.”
Chữ TUYỀN (泉) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ mạch nước ngầm từ lòng hang đá (白) phun trào dòng nước mát (水) ra ngoài. Suối nguồn là khởi đầu của muôn ngọn sông lớn, biểu trưng cho sự tinh khiết và bất tận.
Câu ví dụ với từ “泉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个山村四周环山,村里有一眼清澈的泉水。
zhè ge shān cūn sì zhōu huán shān , cūn lǐ yǒu yì yǎn qīng chè de quán shuǐ 。
“Ngôi làng miền núi này xung quanh bao bọc bởi núi non, trong làng có một mạch nước suối trong vắt.”
This mountain village is surrounded by mountains, and there is a clear spring in the village.
Từ “泉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn