催逼: thúc ép
Nét viết & luyện viết chữ 催逼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔI (催): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 山 (SƠN) + 隹 (CHUY).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giục, thúc giục, hối thúc
Chữ THÔI (催): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 13 nét (11 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 山 (SƠN) + 隹 (CHUY).
ép buộc, bức bách, dồn ép; tiến sát
Chữ BỨC (逼): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 逼迫 (BỨC BÁCH: ép buộc, cưỡng ép, bức bách).
Câu ví dụ với từ “催逼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
领导一直在催逼我们尽快完成这个项目。
Lǐngdǎo yīzhí zài cuībī wǒmen jǐnkuài wánchéng zhège xiàngmù.
“Lãnh đạo liên tục hối thúc chúng ta hoàn thành dự án này sớm.”
这个客户一再催逼我们交付计划,丝毫不愿宽限时间。
Zhège kèhù yīzài cuībī wǒmen jiāofù jìhuà, sīháo bù yuàn kuānxiàn shíjiān.
“Vị khách hàng này liên tục hối thúc chúng ta giao kế hoạch, không hề muốn nới lỏng thời gian.”
Từ “催逼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn