健康: khỏe mạnh, lành mạnh; sức khỏe
Nghĩa tiếng Anh (English): healthy, sound, health
Nét viết & luyện viết chữ 健康
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIỆN (健): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (9 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 廴 (DẪN) + 聿 (DUẬT). Từ ghép HSK: 健康 (KIỆN KHANG: khỏe mạnh, lành mạnh; sức khỏe), 健身房 (KIỆN THÂN PHÒNG: phòng tập gym, phòng tập thể hình), 健全 (KIỆN TOÀN: hoàn thiện, kiện toàn, lành mạnh đầy đủ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc
Chữ KIỆN (健): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (9 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 廴 (DẪN) + 聿 (DUẬT). Từ ghép HSK: 健康 (KIỆN KHANG: khỏe mạnh, lành mạnh; sức khỏe), 健身房 (KIỆN THÂN PHÒNG: phòng tập gym, phòng tập thể hình), 健全 (KIỆN TOÀN: hoàn thiện, kiện toàn, lành mạnh đầy đủ).
Khang (họ Khang; An khang, khỏe mạnh, sung túc và yên ổn vững bền. Biểu thị cuộc sống dồi dào sức khỏe và bình yên.).
Chữ KHANG (康): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 隶 (ĐÃI). Từ ghép HSK: 健康 (KIỆN KHANG: khỏe mạnh, lành mạnh; sức khỏe).
Câu ví dụ với từ “健康”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
身体健康最重要。
shēn tǐ jiàn kāng zuì zhòng yào 。
“Sức khỏe là quan trọng nhất.”
Health is most important.
熟练掌握“健康”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。
shú liàn zhǎng wò “ jiàn kāng ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。
“Nắm vững cách dùng của “健康” (sức khỏe - KIỆN KHANG) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”
Mastering the usage of "健康" (sức khỏe) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “健康” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn