倔: bướng bỉnh, ngang bướng, cố chấp
Nghĩa tiếng Anh (English): stubborn, obstinate, blunt
Nét viết & luyện viết chữ 倔
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “倔” (jué) có âm Hán Việt là “QUẬT”, thuộc bộ thủ 人, mang nghĩa chính là “bướng bỉnh, ngang bướng, cố chấp”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bướng bỉnh, ngang bướng, cố chấp
Câu ví dụ với từ “倔”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这孩子脾气特别倔,只要认准了的事情九头牛也拉不回来。
zhè hái zi pí qì tè bié juè , zhǐ yào rèn zhǔn le de shì qíng jiǔ tóu niú yě lā bù huí lái 。
“Đứa bé này tính tình rất bướng bỉnh, chuyện gì đã thấy đúng thì dắt mười con trâu cũng không kéo lại được.”
The child is extremely stubborn; once he sets his mind on something, nothing can change it.
Từ “倔” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn