觉醒 Phồn thể: 覺醒
Minh họa từ vựng 觉醒 (jué xǐng)
jué xǐng HÁN VIỆT: GIÁC TỈNH

觉醒: thức tỉnh, bừng tỉnh, sự thức tỉnh

thức tỉnh bừng tỉnh sự thức tỉnh

Nghĩa tiếng Anh (English): to awaken, awakening

Nét viết & luyện viết chữ 觉醒

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 觉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba chấm ánh sao trên đầu Dưới màn MỊCH phủ ngủ sâu đêm trường Sớm mai mắt KIẾN tỏ tường Tỉnh giấc CẢM GIÁC muôn phương sáng ngời.” — Chữ GIÁC / GIÁO (觉) là chữ hội ý kiêm hình thanh (phồn thể 覺 gồm phần đầu chữ HỌC 學 ghép với bộ KIẾN 見). Khi con người sau giấc ngủ dài dưới mái nhà (冖) chợt mở mắt nhìn thấy (见) ánh sáng ban mai (⺍), đó chính là khoảnh khắc tỉnh giấc, nên có âm 'jiào' (GIÁO) trong từ 'shuìjiào' (ngủ) và âm 'jué' (GIÁC) chỉ sự cảm nhận, tỉnh ngộ. Chữ nhắc ta luôn giữ tâm hồn tỉnh thức trước cuộc đời.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

觉
jué / jiào GIÁC / HIỆU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cảm thấy, nhận thức, tỉnh ngộ (jué); giấc ngủ (jiào)

Bộ 見 (BỘ KIẾN • 7 nét): Nhìn thấy, trông thấy, gặp gỡ, kiến thức.
Thành phần cấu tạo chữ:
⺍ TIỂU (BIẾN THỂ) (Ba nét chấm trên đầu (giản thể từ phần trên chữ HỌC 學) chỉ tia sáng nhận thức.) 冖 MỊCH (Mái che của ngôi nhà hoặc màn trướng buồng ngủ.) 见 KIẾN (Đôi mắt mở to nhìn thấy rõ ràng, bừng tỉnh nhận ra chân lý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba chấm ánh sao trên đầu Dưới màn MỊCH phủ ngủ sâu đêm trường Sớm mai mắt KIẾN tỏ tường Tỉnh giấc CẢM GIÁC muôn phương sáng ngời.”

Chữ GIÁC / GIÁO (觉) là chữ hội ý kiêm hình thanh (phồn thể 覺 gồm phần đầu chữ HỌC 學 ghép với bộ KIẾN 見). Khi con người sau giấc ngủ dài dưới mái nhà (冖) chợt mở mắt nhìn thấy (见) ánh sáng ban mai (⺍), đó chính là khoảnh khắc tỉnh giấc, nên có âm 'jiào' (GIÁO) trong từ 'shuìjiào' (ngủ) và âm 'jué' (GIÁC) chỉ sự cảm nhận, tỉnh ngộ. Chữ nhắc ta luôn giữ tâm hồn tỉnh thức trước cuộc đời.

醒
xǐng TỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét): Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 BỘ DẬU (Bình rượu ủ men say ngây ngất.) 星 CHỮ TINH (Ánh sao trời lung linh báo hiệu bình minh thức giấc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Rượu nồng men nhạt tan nhanh Ngước nhìn sao sáng trời thanh bừng lòng. Bên DẬU (酉) chữ TINH (星) sáng ngời, Chữ TỈNH (醒) tỉnh táo giữa đời tự tin.”

Chữ TỈNH (醒) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bình rượu (酉) và ngôi sao (星). Sau cơn say túy lúy đêm tàn, khi ánh sao mai xuất hiện là lúc men rượu tan biến, tâm trí bừng tỉnh quang đãng nhìn rõ thực tại.

Câu ví dụ với từ “觉醒”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

百年前的五四运动如同一道划破长夜的闪电,极大地促进了中华民族思想大解放与反帝反封建的历史觉醒。

Bǎi nián qián de wǔ sì yùn dòng rú tóng yī dào huà pò cháng yè de shǎn diàn, jí dà dì cù jìn le zhōng huá mín zú sī xiǎng dà jiě fàng yǔ fǎn dì fǎn fēng jiàn de lì shǐ jué xǐng.

“Phong trào Ngũ Tứ một trăm năm trước tựa như một tia chớp xé toang màn đêm tăm tối, đã thúc đẩy to lớn sự giải phóng tư tưởng vĩ đại của dân tộc cùng sự thức tỉnh lịch sử chống đế quốc và chống phong kiến.”

The May Fourth Movement a century ago acted like lightning piercing the dark, promoting ideological emancipation and awakening.

Ví dụ #2

深刻领悟“觉醒”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jué xǐng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “觉醒” (thức tỉnh, bừng tỉnh, sự thức tỉnh - GIÁO TỈNH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "觉醒" (thức tỉnh, bừng tỉnh, sự thức tỉnh) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “觉醒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 觉醒 (jué xǐng)

觉醒 (jué xǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “觉醒” có phiên âm Pinyin là “jué xǐng”, âm Hán Việt là “GIÁC TỈNH”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thức tỉnh, bừng tỉnh, sự thức tỉnh” (tiếng Anh: to awaken, awakening).

Chữ 觉醒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “觉醒” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 見. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2020-09-21T17:00:35+07:00