倔强 Phồn thể: 倔強
Minh họa từ vựng 倔强
juéjiàng HÁN VIỆT: QUẬT CƯỜNG

倔强: quật cường cứng cỏi, kiên cường bất khuất bướng bỉnh

quật cường cứng cỏi kiên cường bất khuất bướng bỉnh

Nghĩa tiếng Anh (English): stubborn, unyielding, tenacious, obstinate

Nét viết & luyện viết chữ 倔强

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 倔

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUẬT (倔): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 尸 (THI) + 屮 (TRIỆT) + 凵 (KHẢM).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

倔
jué QUẬT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bướng bỉnh, ngang bướng, cố chấp

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 屮 TRIỆT (Mầm cỏ non vừa nhú đâm lên khỏi mặt đất.) 凵 KHẢM (Hố đất trũng sâu, cái máng, cái hố há miệng lên trời.)

Chữ QUẬT (倔): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 尸 (THI) + 屮 (TRIỆT) + 凵 (KHẢM).

强
qiáng / qiǎng / jiàng CƯỜNG / CƯỠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mạnh mẽ, kiên cường, vượt trội (qiáng); miễn cưỡng, ép buộc (qiǎng); bướng bỉnh (jiàng)

Bộ 弓 (BỘ CUNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
弓 CUNG (Cây cung bắn tên, uốn cong.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 虫 TRÙNG (Côn trùng, sâu bọ, loài bò sát, động vật chân đốt.)

Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).

Câu ví dụ với từ “倔强”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对外部技术封锁与极限施压,中国科学家骨子里那股不服输的倔强拼劲,化作了攻克卡脖子核心技术的强大动力。

Miàn duì wài bù jì shù fēng suǒ yǔ jí xiàn shī yā, zhōng guó kē xué jiā gǔ zi lǐ nà gǔ bù fú shū de jué jiàng pīn jìn, huà zuò le gōng kè qiǎ bó zi hé xīn jì shù de qiáng dà dòng lì.

“Đứng trước sức ép giới hạn và sự phong tỏa công nghệ từ bên ngoài, sức chiến đấu quật cường cứng cỏi kiên cường bất khuất không chịu thua trong xương tủy của các nhà khoa học Trung Quốc đã biến thành động lực mạnh mẽ chinh phục các công nghệ cốt lõi nút thắt cổ chai.”

Facing containment, the unyielding tenacity in Chinese scientists' bones transformed into drives to conquer core bottlenecks.

Từ “倔强” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →