倒闭: phá sản, đóng cửa giải thể (công ty)
Nghĩa tiếng Anh (English): to go bankrupt, to close down, insolvency
Nét viết & luyện viết chữ 倒闭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢO (倒): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 至 (CHÍ) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 倒霉 (ĐẢO MÔI: đen đủi, xui xẻo, bất hạnh), 倒闭 (ĐẢO BẾ: phá sản, đóng cửa giải thể (công ty)), 颠倒 (ĐIÊN ĐẢO: đảo lộn, đảo ngược, đảo điên (trật tự, trắng đen)), 反倒 (PHẢN ĐẢO: ngược lại, trái lại, hóa ra lại).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngã, đổ sập, phá sản (dǎo); rót/đổ nước, ngược lại, lùi (dào)
Chữ ĐẢO (倒): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 至 (CHÍ) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 倒霉 (ĐẢO MÔI: đen đủi, xui xẻo, bất hạnh), 倒闭 (ĐẢO BẾ: phá sản, đóng cửa giải thể (công ty)), 颠倒 (ĐIÊN ĐẢO: đảo lộn, đảo ngược, đảo điên (trật tự, trắng đen)), 反倒 (PHẢN ĐẢO: ngược lại, trái lại, hóa ra lại).
đóng, khép lại; bế mạc; ngừng
Chữ BẾ (闭, phồn thể: 閉): thuộc bộ MÔN (門), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 关闭 (QUAN BẾ: đóng, đóng cửa, tắt, khép lại), 闭塞 (BẾ TẮC: bế tắc, hẻo lánh, cách trở thông tin), 倒闭 (ĐẢO BẾ: phá sản, đóng cửa giải thể (công ty)), 封闭 (PHONG BẾ: đóng kín, phong tỏa, khép kín).
Câu ví dụ với từ “倒闭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
缺乏核心自主研发能力与敏锐市场洞察力的传统制造企业,在残酷激烈的市场竞争大潮中终将被淘汰甚至倒闭。
Quē fá hé xīn zì zhǔ yán fā néng lì yǔ mǐn ruì shì chǎng dòng chá lì de chuán tǒng zhì zào qǐ yè, zài cán kù jī liè de shì chǎng jìng zhēng dà cháo zhōng zhōng jiāng bèi táo tài shèn zhì dǎo bì.
“Các doanh nghiệp sản xuất truyền thống thiếu hụt năng lực tự chủ nghiên cứu phát triển cốt lõi và thiếu sự nhạy bén quan sát thị trường, trong làn sóng cạnh tranh thị trường khốc liệt cuối cùng sẽ bị đào thải thậm chí phải đóng cửa phá sản.”
Enterprises lacking core R&D capabilities and market insights will eventually be eliminated or go bankrupt in fierce competition.
深刻领悟“倒闭”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ dǎo bì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “倒闭” (phá sản, đóng cửa giải thể (công ty) - ĐẢO BẾ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "倒闭" (phá sản, đóng cửa giải thể (công ty)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “倒闭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn