伺机 Phồn thể: 伺機
Minh họa từ vựng 伺机
sìjī HÁN VIỆT: TỨ CƠ

伺机: chờ thời cơ, rình rập cơ hội, rắp tâm chờ thời

chờ thời cơ rình rập cơ hội rắp tâm chờ thời

Nghĩa tiếng Anh (English): to watch for one's chance, to wait for an opportunity

Nét viết & luyện viết chữ 伺机

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 伺

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỨ (伺): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 伺候 (TỨ HẬU: hầu hạ, phụng dưỡng chăm sóc (bệnh nhân, người già)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

伺
sìjī TỨ CƠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chờ thời cơ, rình rập cơ hội, rắp tâm chờ thời

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ TỨ (伺): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 伺候 (TỨ HẬU: hầu hạ, phụng dưỡng chăm sóc (bệnh nhân, người già)).

机
jī CƠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

máy móc

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Gỗ cây, vật liệu chế tạo khung dệt và máy móc cổ đại.) 几 KỶ (Chiếc bàn nhỏ; đóng vai trò biểu âm và thay thế cho chữ CƠ (機) phồn thể.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ MỘC thân cây, Bên phải chữ KỶ ghép tầy chữ CƠ. Máy bay, điện thoại hiện giờ, Nắm bắt CƠ hội ước mơ thành hình.”

Chữ CƠ (机) là chữ hình thanh, gồm bộ MỘC (木 - gỗ) bên trái biểu ý và chữ KỶ (几 - bàn nhỏ) bên phải biểu âm. Ở dạng phồn thể (機), chữ vốn chỉ bộ phận lẫy cò tinh vi nhất trên khung cửi dệt vải bằng gỗ, nơi một chuyển động nhỏ cũng vận hành cả cỗ máy lớn. Từ đó, chữ CƠ mở rộng nghĩa thành các loại máy móc hiện đại (máy bay, điện thoại) và chỉ thời điểm then chốt, cơ hội quý giá.

Câu ví dụ với từ “伺机”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家网络安全防护网络全天候严密布防,坚决斩断境外恶意黑客伺机攻击破坏国家关键科研基础设施的黑手。

Guó jiā wǎng luò ān quán fáng hù wǎng luò quán tiān hòu yán mì bù fáng, jiān jué zhǎn duàn jìng wài è yì hēi kè sì jī gōng jī pò huài guó jiā guān jiàn kē yán jī chǔ shè shī de hēi shǒu.

“Mạng lưới phòng hộ an ninh mạng quốc gia bố trí phòng thủ nghiêm ngặt 24/7, kiên quyết chặt đứt bàn tay đen của các hacker ác ý nước ngoài đang rình rập cơ hội chờ thời cơ tấn công phá hoại cơ sở hạ tầng nghiên cứu khoa học then chốt của quốc gia.”

Cyber defense networks remain on alert, thwarting foreign hackers watching for chances to attack critical infrastructure.

Từ “伺机” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →